LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ratio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ratio Ý nghĩa của Từ

  • mối quan hệ giữa hai số hoặc số lượng
  • mối quan hệ định lượng giữa hai số lượng
  • so sánh giữa hai số lượng.
Illustration for this word

ratio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ratio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.ʃi.əʊ/
Mỹ /ˈreɪ.ʃoʊ/
Tiết
ratio

ratio Từ nguyên của Từ

Ratio = 'lý do' + -o (hậu tố danh từ); Latin 'ratio' → Pháp cổ 'ratio' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng hai số lượng, minh họa mối quan hệ của chúng trong sự hài hòa hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm hai nắm tiền và từ từ move chúng trên bàn. Tôi dịch một nắm về phía nắm kia, điều chỉnh khoảng cách và so sánh. Nỗ lực giữ mọi thứ cân bằng khiến tay phải vận động và điều chỉnh liên tục. Dần dần hai lượng liên quan với nhau hiện lên thành một cảm giác về tỷ lệ của chúng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tỉ lệ là cách diễn đạt mối quan hệ giữa hai lượng với nhau. Nó cho thấy một số gấp bao nhiêu lần so với số khác, có thể được viết dưới dạng phân số, a: b, hoặc được chuyển đổi sang phần trăm. Tỉ lệ nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai lượng chứ không phải một giá trị đơn lẻ. Khi hai lượng bằng nhau về tỉ lệ, thay đổi một lượng sẽ làm thay đổi lượng kia theo cùng tỉ lệ. Tỉ lệ được dùng trong công thức nấu ăn, bản đồ và so sánh dữ liệu. Ví dụ 3:2 cho biết lượng thứ nhất lớn hơn lượng thứ hai theo tỉ lệ đó. Người học thường nhầm tỉ lệ với phần trăm hoặc với tỉ lệ tốc độ; nhớ rằng tỉ lệ là sự so sánh giữa hai lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tỉ lệ là một so sánh giữa hai lượng.
  • Dùng : hoặc / để cho thấy mối quan hệ.
  • Một tỉ lệ không cho giá trị đơn lẻ.
  • Chuyển đổi sang phân số hoặc phần trăm khi cần.
  • Hãy nghĩ theo từng phần trên từng phần, không phải phần so với toàn bộ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tỉ lệ giống như phần trăm.
  • Tỉ lệ luôn cho một giá trị tổng duy nhất.
  • Tỉ lệ chỉ so sánh số, không so sánh danh mục.
  • Tỉ lệ luôn được rút gọn tối ưu.
  • Tỉ lệ có thể được chuyển đổi, nhưng không phải là tốc độ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm tỉ lệ với phần trăm; nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai lượng.

Mẹo Học

  • Luyện chuyển đổi tỉ lệ sang phân số và phần trăm.
  • Nhớ rằng tỉ lệ so sánh hai lượng, không phải một giá trị đơn.
  • Sử dụng tình huống thực tế (công thức nấu ăn, bản đồ) để hình dung.
  • Rút gọn tỉ lệ về dạng đơn giản nhất.
  • Đảm bảo đơn vị ở hai phía giống nhau.
  • Dùng đồ thị để biểu diễn tỉ lệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ratio'?

A.A type of dance
B.An organized system
C.A comparison of two quantities
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'ratio'?

A.Talking about a recipe
B.Discussing the weather
C.Describing a painting
D.Playing a sport
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'ratio'?

A.Confusion
B.Proportion
C.Opposition
D.Density
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ratio'?

A.Equality
B.Randomness
C.Chaos
D.Uniformity
Bước 5: Thành thạo

How would you use the concept of 'ratio' in a real-life scenario?

A.Organizing your closet
B.Counting the number of cars on a road
C.Comparing ingredients in a recipe
D.Reciting a poem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ