ration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'ration' đến từ tiếng Latin 'rationem', có nghĩa là 'lý do, tài khoản, phán xét'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính phân phát thực phẩm: mỗi phần được đo đạc cẩn thận và phân phối để đảm bảo mọi người sống sót, kết nối ý tưởng về sự công bằng trong sự ghanh đua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĂn định lượng, ration là một từ dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một lượng cố định được chỉ định cho từng người trong thời kỳ khan hiếm, đặc biệt là thực phẩm, vật tư hoặc nhiên liệu. Động từ ration nghĩa là phân bố tài nguyên theo khẩu phần có kiểm soát để kéo dài nguồn dự trữ và ngăn lãng phí. Khái niệm mang cảm giác công bằng và trật tự, thường gắn với các quy tắc đảm bảo mọi người nhận được phần. Trong lịch sử, phân phối theo khẩu phần giúp các cộng đồng vượt qua chiến tranh, nạn đói hoặc thảm họa; ngày nay từ này thường gặp trong thảo luận về chính sách công, viện trợ nhân đạo và ngân sách cá nhân.
Đối với người Việt, ration nhấn mạnh một lượng cố định và phân phối có kiểm soát, không phải chỉ nói về số lượng lớn. Hay bị nhầm với rational do sự tương đồng chữ cái, nhưng ý nghĩa khác nhau.
What does the word 'ration' mean?
Choose the sentence that uses 'ration' correctly.
What is a word that is similar to 'ration'?
What is the opposite of 'ration'?
Can you think of a real-life context where you would use the word 'ration'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật