LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ration Ý nghĩa của Từ

  • một lượng cố định của cái gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa
  • phân bổ một phần tài nguyên
  • một khoản hàng hóa hoặc thực phẩm đo lường trong thời gian thiếu thốn
Illustration for this word

ration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.ʃən/
Mỹ /ˈreɪ.ʃən/
Tiết
ration

ration Từ nguyên của Từ

Từ 'ration' đến từ tiếng Latin 'rationem', có nghĩa là 'lý do, tài khoản, phán xét'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính phân phát thực phẩm: mỗi phần được đo đạc cẩn thận và phân phối để đảm bảo mọi người sống sót, kết nối ý tưởng về sự công bằng trong sự ghanh đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ăn định lượng, ration là một từ dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một lượng cố định được chỉ định cho từng người trong thời kỳ khan hiếm, đặc biệt là thực phẩm, vật tư hoặc nhiên liệu. Động từ ration nghĩa là phân bố tài nguyên theo khẩu phần có kiểm soát để kéo dài nguồn dự trữ và ngăn lãng phí. Khái niệm mang cảm giác công bằng và trật tự, thường gắn với các quy tắc đảm bảo mọi người nhận được phần. Trong lịch sử, phân phối theo khẩu phần giúp các cộng đồng vượt qua chiến tranh, nạn đói hoặc thảm họa; ngày nay từ này thường gặp trong thảo luận về chính sách công, viện trợ nhân đạo và ngân sách cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ration là một từ có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một lượng cố định được phân bổ cho từng người trong thời kỳ khan hiếm. Động từ ration nghĩa là phân bố tài nguyên theo khẩu phần có kiểm soát. Lưu ý ngữ cảnh: khan hiếm, khủng hoảng hoặc chính sách công có thể dùng từ này. Tránh nhầm với rational. Khi nói về nhóm, nêu rõ hạn ngạch và quy tắc để làm nổi bật sự công bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ration luôn có nghĩa là một lượng lớn.
  • Ration chỉ liên quan đến thực phẩm.
  • Ration và rational có cùng nghĩa.
  • Phân phối hạn chế không có nghĩa là thiếu sót được giải quyết ngay.
  • Sử dụng ration có thể khiến người học nghĩ đến sự bất công.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ration nhấn mạnh một lượng cố định và phân phối có kiểm soát, không phải chỉ nói về số lượng lớn. Hay bị nhầm với rational do sự tương đồng chữ cái, nhưng ý nghĩa khác nhau.

Mẹo Học

  • Luyện tập danh từ và động từ riêng biệt để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý các collocation với share, quota và allocation.
  • Đọc văn bản chính sách hoặc cứu trợ để thấy ngữ cảnh dùng từ.
  • So sánh các dạng: ration, rationing, rationed.
  • Dùng ví dụ lịch sử để nhớ ý nghĩa phân phối trong khan hiếm.
  • Tạo các tình huống khan hiếm của riêng bạn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ration' mean?

A.To give someone money
B.To limit food supply
C.To make something brighter
D.To explain a story
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ration' correctly.

A.They decided to ration the entire pizza among friends.
B.We need to ration resources to avoid scarcity.
C.The teacher will ration extra credit to all students.
D.He wanted to ration his feelings about the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word that is similar to 'ration'?

A.Allocate
B.Disperse
C.Confuse
D.Disregard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ration'?

A.Restrict
B.Limit
C.Excess
D.Conserve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use the word 'ration'?

A.The recipe calls for cooking with lots of spices for flavor.
B.At a party, everyone will have an unlimited amount of snacks and drinks.
C.During times of war, people might need to divide their food supply carefully.
D.A person decided to share his new book with all his friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parade of Small Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ