rattle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rattle = rat + -tle. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ratlan'. Hãy tưởng tượng một em bé lắc một món đồ chơi phát ra tiếng, cười vui vẻ khi âm thanh vang vọng xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRattle là một từ đa nghĩa có thể dùng ở dạng động từ và danh từ. Dạng động từ có nghĩa là tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, sắc nét bằng cách lắc, gõ hoặc đánh vào thứ gì đó, hoặc làm cho ai đó cảm thấy bị rối loạn bởi tin tức hoặc gossip. Dạng danh từ chỉ âm thanh đó hoặc một món đồ chơi nhỏ gây tiếng động khi lắc, thường là đồ chơi rattle cho trẻ sơ sinh. Ý nghĩa thường gắn với sự chuyển động và sự gián đoạn, như một chuỗi chuông va đập hoặc sự căng thẳng bị kích thích.
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ tới tiếng động nhiều hơn là ảnh hưởng tâm lý và sự lo lắng; cần chú ý nghĩa bóng của rattle.
What is the meaning of 'rattle'?
Which of the following sentences uses 'rattle' correctly?
What is a synonym for 'rattle'?
What is an antonym for 'rattle'?
In what real-life context might you hear the word 'rattle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật