LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ravage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ravage Ý nghĩa của Từ

  • gây thiệt hại nghiêm trọng và rộng lớn
  • phá hủy hoàn toàn một cái gì đó
  • có ảnh hưởng tàn khốc đến
Illustration for this word

ravage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ravage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrævɪdʒ/
Mỹ /ˈrævɪdʒ/
Tiết
ravage

ravage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ravage' có nguồn gốc từ 'ravager' (cướp bóc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'rapere' (chiếm đoạt) → Pháp cổ 'ravager' → Tiếng Anh 'ravage'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn bão dữ dội hung hãn xé nát một cảnh quan, để lại chỉ sự hủy diệt trên con đường của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ravage là một động từ mạnh có nghĩa là gây ra sự phá hủy nghiêm trọng và lan rộng. Nó thường được dùng cho các sự kiện có tác động trên diện rộng, như thiên tai, chiến tranh hoặc các tai họa khác làm hỏng nhiều thứ. Ravage là động từ tấn công: tàn phá một cái gì đó, hoặc cái gì đó tàn phá một cái gì đó. Nó có thể được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả sự phá hủy xã hội hoặc kinh tế. Hình ảnh nhận diện: một cơn bão dữ dội tàn phá cảnh vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ravage là một động từ mạnh cần tân ngữ trực tiếp.
  • Dùng cho sự phá hủy rộng lớn và gay gắt, không phải thiệt hại nhẹ.
  • Mô tả thiên tai, chiến tranh hoặc sự kiện làm hỏng nhiều thứ.
  • Nhấn mạnh quy mô và sức công phá hơn là một vật bị hỏng nhỏ.
  • Sau khi tàn phá, thường tập trung vào hậu quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó thường không dùng với người làm tân ngữ trực tiếp.
  • Có thể mô tả tác động ẩn dụ, không chỉ thiệt hại vật lý.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'damage'.
  • Có thể dùng cho hậu quả phi vật lý ở quy mô lớn, nhưng dễ bị hiểu lầm.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhớ ravage mang nghĩa phá hủy nghiêm trọng và rộng lớn; dùng cho thiệt hại lớn, không dành cho hư hỏng nhỏ.

Mẹo Học

  • Nhớ ravage là động từ mạnh có tân ngữ trực tiếp.
  • Kết hợp với tính từ như 'mở rộng', 'nghiêm trọng' hoặc 'tàn phá'.
  • So với damage và destroy, ravage nhấn mạnh mức độ và phạm vi phá hủy.
  • Có thể mang nghĩa bóng nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
  • Luyện tập với thảm họa tự nhiên và hiện tượng xã hội.
  • Sử dụng thể chủ động để nhấn mạnh ai gây ra sự tàn phá.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ravage' mean?

A.To decorate or embellish
B.To cause severe and extensive damage to
C.To speak in a lively or animated manner
D.To remain calm and peaceful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ravage' correctly?

A.The artist will ravage the canvas with vibrant colors.
B.She decided to ravage her room and find her lost keys.
C.The hurricane was expected to ravage the coastal towns.
D.The students will ravage the assignment on Friday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'ravage'?

A.Destroy
B.Create
C.Decorate
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ravage'?

A.Repair
B.Annihilate
C.Devastate
D.Disrupt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might be ravaged?

A.A team winning a championship.
B.A city recovering after a natural disaster.
C.A garden flourishing in spring.
D.A family hosting a joyful reunion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ