ravens - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(phân tích: raven + -ing), nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ræfn' → tiếng Anh trung đại 'raven' → 'ravening' trong cách sử dụng hiện tại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quạ, hiện thân của sự đói khát, chén sạch bữa tiệc một cách hoang dại, thể hiện cả sự đói thực sự và nghĩa bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRaven là một tính từ cổ điển, mang ý nghĩa cực kỳ đói và tham lam, thậm chí mang tính ăn thịt và ham muốn phá hoại. Trong tiếng Anh hiện đại, ravenous được dùng phổ biến hơn. Raven thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, với các cụm như raven appetite hoặc ravening hunger để nhấn mạnh sự đói khát dữ dội. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ræfn gợi hình ảnh con quạ săn mồi ăn rất dữ. Hình ảnh gợi nhớ: một con quạ đang xé vụng một bữa tiệc, tượng trưng cho cơn đói dữ dội.
Raven là một từ cổ dùng để chỉ sự đói và tham lam dữ dội; người học hay hiểu nhầm nó như 'rất đói' và dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cách dùng đúng là trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử; nên dùng ravenous trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'ravens'?
Choose the correct usage of the word 'ravens' in a sentence.
Which word is most similar to 'ravens'?
What is the opposite of the word 'ravens'?
Can you think of a real-life context where you might see ravens?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật