ravine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'rapina' (tóm lấy) + '-ine' (hậu tố chỉ liên quan), ám chỉ đến việc nước cắt xén hoặc chiếm lấy đất. Hãy tưởng tượng một con sông sâu cắt vào đất, hình thành một thung lũng dốc đứng nơi thiên nhiên chiếm lĩnh lãnh thổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRavine trong tiếng Anh chỉ một thung lũng sâu và hẹp do nước xói mòn, thường có hai bờ dốc đứng và một lòng suối hẹp. Nó nhỏ hơn canyon và gorge, nhưng với cạnh đá dựng đứng và bờ tường cao, tạo cảm giác khép kín. Trong mô tả địa lý hoặc văn học, ravine gợi hình ảnh của một con đường hẹp giữa hai đỉnh đồi, nơi nước đã cắt qua đá. So với canyon, ravine thường mang tính chất nhỏ gọn và chưa hẳn rộng lớn. Học viên nên phân biệt giữa kích thước, độ dốc và nguyên nhân hình thành.
Trong tiếng Anh ravine là thung lũng sâu và hẹp do nước xói mòn. Có thể nhầm với canyon hoặc gorge; chú ý kích thước và độ dốc.
What is the meaning of 'ravine'?
In which sentence is 'ravine' used correctly?
Which word is a synonym of 'ravine'?
What is the opposite of 'ravine'?
In what real-life context would you most likely encounter a 'ravine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật