LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ravine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ravine Ý nghĩa của Từ

  • một thung lũng hẹp và sâu
  • một hẻm núi nhỏ, dốc đứng
  • một vực thường được bào mòn bởi nước
Illustration for this word

ravine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ravine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəˈviːn/
Mỹ /rəˈvin/
Tiết
ravine

ravine Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'rapina' (tóm lấy) + '-ine' (hậu tố chỉ liên quan), ám chỉ đến việc nước cắt xén hoặc chiếm lấy đất. Hãy tưởng tượng một con sông sâu cắt vào đất, hình thành một thung lũng dốc đứng nơi thiên nhiên chiếm lĩnh lãnh thổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ravine trong tiếng Anh chỉ một thung lũng sâu và hẹp do nước xói mòn, thường có hai bờ dốc đứng và một lòng suối hẹp. Nó nhỏ hơn canyon và gorge, nhưng với cạnh đá dựng đứng và bờ tường cao, tạo cảm giác khép kín. Trong mô tả địa lý hoặc văn học, ravine gợi hình ảnh của một con đường hẹp giữa hai đỉnh đồi, nơi nước đã cắt qua đá. So với canyon, ravine thường mang tính chất nhỏ gọn và chưa hẳn rộng lớn. Học viên nên phân biệt giữa kích thước, độ dốc và nguyên nhân hình thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng ravine cho một thung lũng sâu và hẹp do nước ăn mòn.
  • 2) Phân biệt ravine với canyon về độ rộng và độ dốc.
  • 3) Ghép với tính từ như hẹp, dốc, rậm rạp để diễn tả không khí.
  • 4) Dùng trong mô tả cảnh sắc hoặc địa lý.
  • 5) Tránh dùng ravine cho các vực sâu rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ravine chỉ là từ khác cho thung lũng
  • ravine và canyon có cùng kích thước
  • ravine luôn đá và hoang vắng
  • ravine là nhân tạo
  • ravine chỉ dùng trong văn học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh ravine là thung lũng sâu và hẹp do nước xói mòn. Có thể nhầm với canyon hoặc gorge; chú ý kích thước và độ dốc.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung vách đá hẹp và dòng nước tạc nên lòng suối.
  • Phân biệt ravine với canyon theo độ rộng và độ dốc.
  • Kết hợp tính từ như hẹp, dốc, rậm.
  • Luyện tập trong mô tả địa lý hoặc văn học.
  • Phân biệt canyon và gorge khi dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ravine'?

A.A narrow valley with steep sides
B.A large open field
C.A tall mountain peak
D.A deep underground cave
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ravine' used correctly?

A.The birds were singing in the kitchen.
B.She decided to relax by the ravine.
C.He found a treasure chest in the garden.
D.The concert was held in a stadium.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ravine'?

A.Cliff
B.Pond
C.Plain
D.Woods
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ravine'?

A.Mountain
B.Plateau
C.Canyon
D.Marsh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'ravine'?

A.In a forest
B.In a desert
C.At the beach
D.Near a river

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Surprise

Hotel Check-in

2026.03.15 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ