LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ravish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ravish Ý nghĩa của Từ

  • chiếm đoạt bằng vũ lực
  • đè nén bằng niềm vui
  • hiếp dâm
Illustration for this word

ravish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ravish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræv.ɪʃ/
Mỹ /ˈræv.ɪʃ/
Tiết
ravish

ravish Từ nguyên của Từ

Gốc: 'rav-' (từ tiếng Latinh 'rapere' có nghĩa là 'chiếm đoạt') + Hậu tố: 'ish'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'rapere' → Pháp cổ 'ravir' → Tiếng Anh 'ravish'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ mạnh mẽ đang chiếm đoạt một cô gái bị mê hoặc, bị chinh phục bởi vẻ đẹp và niềm vui, nắm bắt được bản chất của cả 'chiếm đoạt' và 'làm vui vẻ'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ravish là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là bắt cóc hoặc bắt giữ bằng vũ lực, thường gặp trong các câu chuyện lịch sử hoặc giả tưởng. Thứ hai là làm cho người ta ngất ngây bởi vẻ đẹp hoặc cảm xúc mạnh mẽ, ví dụ một buổi biểu diễn làm say đắm khán giả. Thứ ba là hành vi hiếp dâm, nghĩa nghiêm trọng và nhạy cảm, chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa thứ hai thường được dùng nhất. Cụm từ ravish the senses dùng để miêu tả sự mê hoặc mang tính ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa; tránh nghĩa bạo lực trong giao tiếp hàng ngày. Ravish the senses có nghĩa là mê hoặc mạnh mẽ. Ravishment khá ít dùng. Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ravish không chỉ có nghĩa bạo lực tình dục; nó còn có nghĩa bắt giữ hoặc khiến ai đó say mê bởi vẻ đẹp.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa暴力 vẫn hiếm trong giao tiếp hằng ngày.
  • Ravishment có thể có nghĩa là mê mẩn chứ không chỉ là hành vi cưỡng bức.
  • Tránh nhầm lẫn ravage với ravish.
  • Lưu ý ngữ cảnh văn chương khi dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ravish có thể gây nhầm lẫn cho người học vì nó có cùng gốc với ravage và lavish, nhưng các nghĩa lại khác nhau đáng kể. Nghĩa bạo lực rất cổ và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; nghĩa mê hoặc là dùng ở văn viết. Hãy tập trung vào ngữ cảnh và các collocation để nhận diện.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: bắt cóc, làm cho mê hoặc, và cưỡng hiếp (tuỳ ngữ cảnh, nghĩa bạo lực được dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
  • Luyện tập dùng ẩn dụ như ravish the senses.
  • Phân biệt ravage và lavish.
  • Ravished ở quá khứ; ravishment ít gặp.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng (pháp lý, tin tức).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ravish'?

A.To transport someone to another place
B.To fill with intense delight or joy
C.To seize and carry off by force
D.To ruin or damage something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ravish' correctly?

A.She was ravished by the beauty of the sunset.
B.The storm ravished the entire town last night.
C.He plans to ravish the cake at the party.
D.The flood ravished the crops.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ravish'?

A.Damage
B.Captivate
C.Dismiss
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ravish'?

A.Bore
B.Enhance
C.Delight
D.Charm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.The performance left the audience feeling indifferent.
B.The speaker's words bored the listeners who fell asleep.
C.The artwork was so captivating that it took everyone's breath away.
D.The food at the banquet was quite unappetizing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ