reactions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại, action = hành động; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người phản ứng bằng cách lùi lại do tiếng ồn lớn bất ngờ, minh họa cho phản ứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng ly lên, nắm chắc và giữ nó ổn định. Hơi nước dâng lên và sự chú ý của tôi di chuyển, move. Một phản ứng nhỏ nảy lên trong tôi, và suy nghĩ chuyển từ vội vàng sang bình tĩnh. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh tư thế và chuẩn bị cho hành động tiếp theo.
Trong tiếng Anh, reaction là danh từ có ba nghĩa chính liên quan đến sự đáp lại hoặc sự thay đổi. Một là phản ứng với kích thích, ví dụ phản ứng khi nghe tiếng động mạnh. Hai là phản ứng hóa học, sự biến đổi hóa học xảy ra trong quá trình. Ba là cách suy nghĩ hoặc cảm xúc về một điều gì đó, như phản ứng tích cực hay tiêu cực với một ý tưởng. Hiểu theo ngữ cảnh: phản ứng mạnh, phản ứng nhanh, hay phản ứng hóa học.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What does the word 'reactions' mean?
Select the correct usage of the word 'reactions' in a sentence.
Which word is most similar to 'reactions'?
What is the opposite of 'reactions'?
Can you think of a real-life context where reactions are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật