LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reactions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reactions Ý nghĩa của Từ

  • phản ứng với một kích thích
  • thay đổi hóa học do một quá trình nào đó
  • cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó
Illustration for this word

reactions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reactions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈækʃən/
Mỹ /riˈækʃən/
Tiết
reaction

reactions Từ nguyên của Từ

re- = lại, action = hành động; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người phản ứng bằng cách lùi lại do tiếng ồn lớn bất ngờ, minh họa cho phản ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng ly lên, nắm chắc và giữ nó ổn định. Hơi nước dâng lên và sự chú ý của tôi di chuyển, move. Một phản ứng nhỏ nảy lên trong tôi, và suy nghĩ chuyển từ vội vàng sang bình tĩnh. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh tư thế và chuẩn bị cho hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, reaction là danh từ có ba nghĩa chính liên quan đến sự đáp lại hoặc sự thay đổi. Một là phản ứng với kích thích, ví dụ phản ứng khi nghe tiếng động mạnh. Hai là phản ứng hóa học, sự biến đổi hóa học xảy ra trong quá trình. Ba là cách suy nghĩ hoặc cảm xúc về một điều gì đó, như phản ứng tích cực hay tiêu cực với một ý tưởng. Hiểu theo ngữ cảnh: phản ứng mạnh, phản ứng nhanh, hay phản ứng hóa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng reaction có thể chỉ đến cảm xúc, thay đổi hoặc phản ứng trước một điều gì đó. Sử dụng with to+inf để diễn đạt phản ứng với điều gì đó. Ghép với từ chỉ độ mạnh: mạnh, tức thì, chậm trễ. Phân biệt với 'response' trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: thời gian phản ứng, phản ứng hóa học, phản ứng của công chúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phản ứng không chỉ là cảm xúc; nó bao gồm phản ứng với kích thích và phản ứng hóa học.
  • Phản ứng và câu trả lời không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Không phải mọi phản ứng đều tức thời.
  • Phản ứng không nhất thiết là sân si hoặc tranh cãi.
  • Phản ứng hóa học là khái niệm riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của từ theo ngữ cảnh, đừng học riêng rẽ từng nghĩa.
  • Thực hành cố định collocations: phản ứng với, thời gian phản ứng, phản ứng hóa học.
  • Phân biệt tính cấp bách và sự chậm trễ trong câu.
  • So sánh phản ứng với phản hồi để nắm sắc thái nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu: cảm xúc vs kết quả trong tin tức.
  • Luyện tập khác biệt giữa ngữ cảnh học thuật và ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reactions' mean?

A.Visual representations
B.Chemical changes only
C.Responses to stimuli
D.Static situations
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'reactions' in a sentence.

A.The reaction from the crowd was overwhelming.
B.He had strong reactions to the music playing.
C.Her reactions improved the painting's color scheme.
D.The chef's reactions brought out the flavors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reactions'?

A.Ingredients
B.Responses
C.Definitions
D.Methods
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reactions'?

A.Alterations
B.Inaction
C.Conclusions
D.Follow-ups
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where reactions are important?

A.When someone tells a joke, often there are mixed reactions from the audience.
B.The athlete's performance showed great improvement over time.
C.The design of the building is based on modern aesthetics.
D.After the storm, many people noticed the damages to their homes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ