LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

readily - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

readily Ý nghĩa của Từ

  • một cách nhanh chóng và dễ dàng
  • sẵn lòng
  • không do dự
Illustration for this word

readily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

readily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛdɪli/
Mỹ /ˈrɛdəli/
Tiết
readily

readily Từ nguyên của Từ

readily = ready + -ily; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách nhanh chóng, thể hiện tinh thần vui vẻ và dễ tiếp cận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra và chạm vào công tắc, ấn nhẹ để định vị ngón tay (push). Đèn bật lên dễ dàng, readily. Tôi điều chỉnh tư thế, di chuyển người và giữ nhịp cho ánh sáng lan khắp căn phòng (move, adjust, keep). Cảm giác ấy tự nảy ra từ việc làm một việc nhỏ, không cần giải thích (keep).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Readily là một trạng từ có nghĩa là nhanh chóng, dễ dàng hoặc sẵn sàng. Dùng để mô tả hành động diễn ra một cách dễ dàng hoặc để biểu thị sự sẵn lòng giúp đỡ. Các cụm thường gặp như readily available hoặc readily accepted. Người học thường nhầm lẫn với các từ dễ dàng hay nhanh chóng, bỏ qua ý nghĩa sẵn lòng và ý chí. Nguồn gốc từ ready + -ly; phổ biến trong văn viết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng readily với các động từ diễn tả sự sẵn lòng (readily accept, readily help).
  • - readily available nhấn mạnh sự dễ tiếp cận hơn là tốc độ.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dễ dùng dễ dàng hoặc nhanh chóng; readily thích hợp hơn trong văn viết trang trọng.
  • - Đừng nhầm readily với dễ dàng; sự sẵn sàng mới là ý chính.
  • - Cụm từ vận dụng phổ biến: readily admit, readily comply, readily accept.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn readily với easily hoặc nhanh chóng; sự sẵn lòng quan trọng.
  • Cho rằng readily chỉ mô tả tốc độ, thiếu yếu tố ý chí.
  • readily available không chỉ là có thể nhận được nhanh mà còn dễ truy cập.
  • Dùng văn nói quá nhiều ở văn phong trang trọng.
  • Phân biệt readily accept hoặc readily admit với easily accept.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch nhanh chóng mà quên mất ý nghĩa sẵn lòng; kết hợp với các động từ thể hiện ý chí và sự hợp tác.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (readily accept, readily help).
  • So sánh readily với easily và quickly để hiểu khác biệt giữa ý muốn và tốc độ.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc cẩn thận.
  • Thử thay readily bằng quickly để cảm nhận sự khác biệt về nghĩa.
  • readily available tập trung vào sự tiếp cận dễ dàng, không chỉ tốc độ.
  • Giữ giọng lịch sự và chủ động khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'readily'?

A.Slowly
B.Quickly
C.Carelessly
D.Randomly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'readily' used correctly?

A.He readily finished his homework tomorrow.
B.They will readily go to the party next month.
C.She readily agreed to help her friend.
D.I didn't readily want to go to the beach yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'readily'?

A.Reluctantly
B.Hesitantly
C.Promptly
D.Suddenly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'readily'?

A.Reluctantly
B.Quickly
C.Willfully
D.Eagerly
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is always ready to help others?

A.Lethargic
B.Indifferent
C.Aloof
D.Readily

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ