LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reapply - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reapply Ý nghĩa của Từ

  • nộp lại
  • thực hiện lại
  • áp dụng lại quy tắc
Illustration for this word

reapply Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reapply Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːəˈplaɪ/
Mỹ /ˌriːəˈplaɪ/
Tiết
reapply

reapply Từ nguyên của Từ

Gốc: 're-' (lại) + 'áp dụng' (đặt cái gì đó) - Nguồn gốc lịch sử: Latinh 're-' + 'applicare' (áp dụng) → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang bón phân cho một cây lần nữa, nuôi dưỡng nó cho sự phát triển tốt hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, reapply là động từ có nghĩa áp dụng lại hoặc nộp đơn lại, hoặc áp dụng lại một quy tắc hoặc một quy trình sau khi nó bị bỏ đi hoặc hết hiệu lực. Việc thêm tiền tố re- cho thấy ý nghĩa lặp lại. Có thể viết là re-apply hoặc reapply tùy theo phong cách viết. Hiểu ngữ cảnh giúp người học phân biệt với các cụm từ tương tự như apply again.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng reapply để nói việc áp dụng lại hoặc nộp đơn lại sau khi bản gốc đã kết thúc.
  • - Quyết định viết dạng hyphenated re-apply hay gộp lại thành reapply tùy theo phong cách.
  • - Có thể áp dụng lại kem chống nắng, một chế độ, hoặc một quy tắc, hoặc nộp đơn xin học bổng lần nữa.
  • - Không dùng reapply cho các hành động lặp lại thuần túy mà không có đơn mới.
  • - Luyện tập với ngữ cảnh thực tế để nắm giới từ chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Riapply không phải lúc nào cũng có nghĩa áp dụng lại; đôi khi là gia hạn đơn xin hoặc áp dụng lại một quy tắc.
  • Có thể viết re-apply với dấu gạch nối hoặc reapply tùy theo phong cách viết.
  • Sử dụng đúng giới từ sau riapply phụ thuộc ngữ cảnh (for một khoản tài trợ, to một tổ chức).
  • Riapply không chỉ dành cho vật chất mà còn cho các quy tắc và thủ tục.
  • Thực hành với ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh và sắc thái.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa áp dụng lại và nộp đơn lại trong các tình huống khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa áp dụng lại và nộp đơn lại, cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chủ yếu: áp dụng lại và áp dụng lại một quy tắc hoặc thủ tục.
  • Chú ý giới từ: for một học bổng, to một tổ chức, hoặc áp dụng lại một quy tắc.
  • Chọn giữa re-apply và reapply tùy theo hướng dẫn phong cách.
  • Tạo câu ví dụ với đối tượng cụ thể và khái niệm trừu tượng.
  • Luyện phát âm /riːəˈplaɪ/ bằng các ví dụ gốc.
  • Thực hành với ngữ cảnh thực tế (nộp đơn xin tài trợ, gia hạn quy định).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reapply' mean?

A.To apply again
B.To remove something
C.To enclose
D.To finalize
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reapply' correctly?

A.He will reapply for the loan next week.
B.She thought she could reapply to the job after being hired.
C.I decided to reapply the paint on the wall.
D.They like to reapply the garden every spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reapply'?

A.Resubmit
B.Dismiss
C.Ignore
D.Decline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reapply'?

A.Overlook
B.Abandon
C.Reject
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would need to reapply for something?

A.They submitted their application again after receiving feedback.
B.The company requested an updated proposal after initial rejection.
C.He found a new job and celebrated his promotion.
D.After changing schools, she is considering her options.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ