reapply - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 're-' (lại) + 'áp dụng' (đặt cái gì đó) - Nguồn gốc lịch sử: Latinh 're-' + 'applicare' (áp dụng) → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang bón phân cho một cây lần nữa, nuôi dưỡng nó cho sự phát triển tốt hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, reapply là động từ có nghĩa áp dụng lại hoặc nộp đơn lại, hoặc áp dụng lại một quy tắc hoặc một quy trình sau khi nó bị bỏ đi hoặc hết hiệu lực. Việc thêm tiền tố re- cho thấy ý nghĩa lặp lại. Có thể viết là re-apply hoặc reapply tùy theo phong cách viết. Hiểu ngữ cảnh giúp người học phân biệt với các cụm từ tương tự như apply again.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa áp dụng lại và nộp đơn lại, cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.
What does the word 'reapply' mean?
Which sentence uses 'reapply' correctly?
Which word is most similar to 'reapply'?
What is the opposite of 'reapply'?
Can you think of a real-life scenario where someone would need to reapply for something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật