LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rear Ý nghĩa của Từ

  • nâng lên hoặc giơ lên
  • nuôi dạy trẻ
  • phần phía sau của cái gì đó
Illustration for this word

rear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪə/
Mỹ /rɪr/
Tiết
rear

rear Từ nguyên của Từ

rear = nâng lên + (động từ) tiếng Anh cổ 'raeran', có nghĩa là 'nâng lên'. Hình ảnh một bậc phụ huynh nâng con mình lên để xem diễu hành giúp nhớ mối liên hệ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đứng vững chân, đẩy vật đang cầm lên phía trên cho nó nhấc bổng khỏi mặt đất. Tôi kéo về, điều chỉnh tay nắm và cảm nhận sức lực lan tỏa qua vai và lưng. Giống như dẫn dắt một người mình chăm sóc, là quyết định từ từ để giữ nhịp và thiết lập nhịp đi. Khi phần sau lộ ra và hơi nhô lên, tôi để nó vào đúng vị trí và giữ cho nó thẳng hàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rear là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa nâng lên hoặc nuôi dưỡng/giáo dục một đứa trẻ; danh từ chỉ phần lưng, phía sau của một vật. Khái niệm nuôi dưỡng được liên tưởng với việc nâng cao người khác lên đến trưởng thành. Nguồn gốc từ raise và tiếng Anh cổ raeran, nghĩa là nâng lên. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một bậc cha mẹ nâng con lên để xem diễu hành, liên kết việc nâng lên với nuôi dưỡng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng rear cho việc nâng đỡ vật thể và nuôi dưỡng trẻ em; phân biệt với raise. Đừng dùng nó cho phần đằng sau như một hành động độc lập. Luyện tập các collocation phổ biến như rear end, rear view; nhớ nghĩa danh từ cho phần phía sau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • rear chỉ hiểu là phần lưng/mặt sau, không phải nuôi dưỡng
  • nhầm lẫn giữa rear và raise khi nói nuôi dưỡng con cái
  • 'rear up' dễ bị hiểu như một động từ kép độc lập
  • cho rằng rear luôn là phần sau của vật thể
  • nhầm với rise/raised ở các thì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ nghĩ đến phần sau của vật thể khi gặp rear, quên ý nghĩa nuôi dưỡng; nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo một mini từ vựng gắn từng nghĩa với câu ví dụ
  • So sánh nuôi con và nuôi gia súc
  • Dùng hình ảnh làm trí nhớ
  • So sánh với raise, bring up, nurture
  • Học các collocation như rear end, rear view
  • Kiểm tra cách dùng trong ngữ cảnh cố định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rear'?

A.Front
B.Middle
C.Back
D.Top
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'rear' correctly?

A.The rear of the car is facing forwards.
B.She stood at the rear of the line.
C.The cat likes to rear up on its hind legs.
D.The rear door leads to the front yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rear'?

A.Front
B.Begin
C.End
D.Raise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rear'?

A.Head
B.Forward
C.Front
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'rear'?

A.Starting point of a race
B.The back of a train
C.Top of a mountain
D.Beginning of a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the cafe

Daily Greetings

2025.12.17 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ