rear - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rear = nâng lên + (động từ) tiếng Anh cổ 'raeran', có nghĩa là 'nâng lên'. Hình ảnh một bậc phụ huynh nâng con mình lên để xem diễu hành giúp nhớ mối liên hệ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đứng vững chân, đẩy vật đang cầm lên phía trên cho nó nhấc bổng khỏi mặt đất. Tôi kéo về, điều chỉnh tay nắm và cảm nhận sức lực lan tỏa qua vai và lưng. Giống như dẫn dắt một người mình chăm sóc, là quyết định từ từ để giữ nhịp và thiết lập nhịp đi. Khi phần sau lộ ra và hơi nhô lên, tôi để nó vào đúng vị trí và giữ cho nó thẳng hàng.
Rear là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa nâng lên hoặc nuôi dưỡng/giáo dục một đứa trẻ; danh từ chỉ phần lưng, phía sau của một vật. Khái niệm nuôi dưỡng được liên tưởng với việc nâng cao người khác lên đến trưởng thành. Nguồn gốc từ raise và tiếng Anh cổ raeran, nghĩa là nâng lên. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một bậc cha mẹ nâng con lên để xem diễu hành, liên kết việc nâng lên với nuôi dưỡng.
Người Việt thường chỉ nghĩ đến phần sau của vật thể khi gặp rear, quên ý nghĩa nuôi dưỡng; nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'rear'?
Which sentence uses the word 'rear' correctly?
Which word is most similar to 'rear'?
What is the opposite of 'rear'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'rear'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật