LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reassuring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reassuring Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ nghi ngờ hoặc nỗi sợ hãi của ai đó
  • an ủi ai đó
  • khôi phục sự tự tin
Illustration for this word

reassuring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reassuring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːəˈʃʊə/
Mỹ /ˌriːəˈʃʊr/
Tiết
reassure

reassuring Từ nguyên của Từ

re- (lại) + đảm bảo (đảm bảo) → Latin 'reassurare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một chiếc chăn ấm áp bao quanh bạn một lần nữa, khiến bạn cảm thấy an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên vai người ấy và thở đều. Giọng tôi dịu lại, lời nói từ từ trôi chảy trong khoảnh khắc này. Tôi lắng nghe, sau đó điều chỉnh những gì nói, đưa ra những bước nhỏ và sự an tâm có thể thực hiện được. Căng thẳng dịu đi, sự tự tin trở lại, không khí dần chuyển về phía tin tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reassure là một động từ tTransitive dùng để làm dịu nỗi lo của người khác bằng thông tin, sự hỗ trợ hoặc sự tự tin. Nó tập trung vào việc xoa dịu nghi ngờ hơn là giải quyết vấn đề căn bản. Cách dùng phổ biến gồm trấn an người khác rằng mọi thứ sẽ ổn, trấn an về một kế hoạch hoặc kết quả, hoặc tự trấn an bản thân bằng lời nói tích cực. Mặc dù có từ đồng nghĩa như comfort hay assure, reassure nhấn mạnh việc xóa bỏ bất an. Giọng điệu phụ thuộc vào quan hệ và hoàn cảnh; có thể dùng ở mức trang trọng hoặc thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng that sau reassure để mô tả nội dung cam kết.
  • Ưu tiên kết quả cụ thể thay vì đảm bảo mơ hồ.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo mối quan hệ (trang trọng với đồng nghiệp, ấm áp với bạn bè).
  • Tránh hứa những điều bạn không kiểm soát được.
  • Khác với comfort là nhấn mạnh xoa dịu sự bất an.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • reassure có nghĩa là đảm bảo tuyệt đối sẽ tốt đẹp
  • reassure và comfort khác nhau ở mức độ tin cậy
  • không nên dùng reassure với kết quả ngoài tầm kiểm soát
  • nói mọi thứ sẽ ổn có thể bị nghi ngờ
  • không xây dựng niềm tin chỉ bằng lời nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, trấn an thường nhấn mạnh sự nhẹ nhõm về mặt tâm lý, còn nói chắc chắn về kết quả có thể gây khó tin khi không có căn cứ.

Mẹo Học

  • Luyện các mẫu câu phổ biến: reassure that + câu.
  • So sánh reassure với comfort và encourage để thấy sự khác biệt.
  • Sử dụng ở cả văn phong formal lẫn thân mật.
  • Ghi lại câu của bạn để kiểm tra giọng điệu.
  • Luyện nghe/đọc hội thoại có sự trấn an.
  • Chú ý cách dùng that trong câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reassuring'?

A.Running fast
B.Punishing someone
C.Giving confidence
D.Eating a lot
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reassuring' correctly?

A.The sun is shining brightly.
B.The dog barked loudly at the stranger.
C.The chef cooked a delicious meal.
D.The teacher reassured the students by giving them extra homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'reassuring'?

A.Alarming
B.Confusing
C.Frightening
D.Comforting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'reassuring'?

A.Scary
B.Encouraging
C.Reassuring
D.Discouraging
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'reassuring'?

A.A parent comforting their child after a nightmare
B.A teacher scolding a student for bad behavior
C.A doctor making a wrong diagnosis
D.A friend ignoring a friend in need

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ