LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recalcitrant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recalcitrant Ý nghĩa của Từ

  • kháng cự lại quyền lực hoặc kiểm soát
  • khó quản lý hoặc không hợp tác
  • từ chối tuân theo hoặc nhượng bộ
Illustration for this word

recalcitrant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recalcitrant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkæl.sɪ.trənt/
Mỹ /rɪˈkæl.sɪ.trənt/
Tiết
recalcitrant

recalcitrant Từ nguyên của Từ

re- = lần nữa + calcitrare = đá; Nguồn gốc: Latinh → Pháp Trung Cổ → Anh. Hãy hình dung một con la cứng đầu đang đá chân liên tục, từ chối tiến lên, biểu thị ý tưởng về sự kháng cự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recalcitrant là tính từ chỉ người cứng đầu, nhất quyết chống đối quyền lực hoặc sự kiểm soát. Nó không chỉ mô tả sự khó khăn khi quản lý mà còn ám chỉ việc từ chối tuân thủ hay vâng lời một cách có chủ ý. Ví dụ, một nhân viên cứng đầu không tuân theo hướng dẫn, một học sinh khó bảo trái lại quy định, hoặc một chính sách khó thực thi khi mọi người từ chối tuân theo. Từ này mang sắc thái nghiêm khắc và thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc quản lý. Dùng thận trọng ở giao tiếp hàng ngày để tránh mang nghĩa quá tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng recalcitrant để mô tả sự chống đối có ý thức và dai dẳng với quyền lực; dành cho các ngữ cảnh hình thức hoặc kỷ luật. Không phải đồng nghĩa với khó chịu thông thường trong giao tiếp hàng ngày. Có thể mô tả người, chính sách hoặc thực hành từ chối tuân thủ. Ghép với các động từ như tuân thủ, thực thi để làm rõ sự đối chiếu. Tránh dùng quá mức trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không mô tả sự cứng đầu về thể chất, mà là thái độ hoặc hành vi.
  • Không chỉ đơn giản là khó khăn theo nghĩa thông thường.
  • Có thể áp dụng cho người, chính sách hoặc thực hành, không chỉ cho đồ vật.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy giọng.
  • Không thể thay thế bằng rebellious trong mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, recalcitrant mang âm hưởng trang trọng và thô cứng. Người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ bình dân, nên dùng trong văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • Chú ý sự kháng cự đối với quyền lực trong ngữ cảnh học lỏm.
  • Kết hợp với obey hoặc comply with để cho thấy sự đối chiếu.
  • Nhớ hình ảnh con láng đang cứng đầu để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kỷ luật.
  • So sánh với obstinate để nhận biết sắc thái mạnh yếu.
  • Ví dụ: recalcitrant student, recalcitrant employee.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recalcitrant'?

A.Defiant
B.Delighted
C.Diligent
D.Curious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recalcitrant' used correctly?

A.She was very compliant with her teacher's instructions.
B.The students were obedient and followed the rules.
C.The employees were recalcitrant about working overtime.
D.He was extremely cooperative during the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'recalcitrant'?

A.Submissive
B.Obedient
C.Rebellious
D.Compliant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'recalcitrant'?

A.Defiant
B.Willful
C.Cooperative
D.Stubborn
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone be described as 'recalcitrant'?

A.Always agreeing with authority figures
B.Refusing to follow orders
C.Eager to please others
D.Quickly completing tasks

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ