LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recant Ý nghĩa của Từ

  • rút lại một tuyên bố hoặc niềm tin
  • lấy lại điều đã nói
  • từ bỏ một niềm tin hoặc ý kiến
Illustration for this word

recant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkænt/
Mỹ /rɪˈkænt/
Tiết
recant

recant Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + cant = hát. Nguồn gốc: Latinh 'recantare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Tưởng tượng một người đang hát 'Tôi rút lại!' trong khi lùi xa, biểu thị cho việc họ rút lui khỏi một tuyên bố trước đó, giống như bước lùi lại trong cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recant có nghĩa là rút lại một tuyên bố hoặc niềm tin trước đây đã nói; rút lại lời nói đã nói; từ bỏ một niềm tin hoặc quan điểm. Động từ này thường xuất hiện trong bối cảnh formal, pháp lý hoặc công khai khi ai đó rút lại lời khai, một khẳng định hoặc một vị trí dưới áp lực, bằng chứng hoặc sự xem xét lại. Bình diện quan trọng là đảo ngược những lời đã nói, không chỉ đơn giản thay đổi ý kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 2) Thường đi kèm việc rút bỏ công khai. 3) Có thể liên quan đến niềm tin, khẳng định hoặc tuyên bố. 4) Không so với nói sự việc đã thay đổi trong ngôn ngữ nói thông thường. 5) Nêu rõ lý do hoặc chứng cứ khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recant không nhất thiết là nói dối; có thể là thừa nhận sai sau khi có bằng chứng mới.
  • không phải chỉ đổi ý nhỏ; thường là rút lại công khai.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lừa dối.
  • Không chỉ sửa lời nói; liên quan đến niềm tin hoặc khẳng định.
  • Recant với retract khác nhau tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ này thường nghĩ đến việc rút lại phát ngôn trong bối cảnh trang trọng; dễ nhầm với việc thay đổi ý kiến thông thường.

Mẹo Học

  • Cụm từ thông dụng: rút lại niềm tin, rút lại khẳng định, phủ nhận tuyên bố
  • phân biệt mức độ trang trọng
  • luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc truyền thông
  • kèm theo bằng chứng hoặc áp lực
  • ưu tiên thể bị động trong tin tức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recant'?

A.Agree
B.Laugh
C.Deny
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recant' used correctly?

A.Recanting is important for good health.
B.He recanted for hours at the comedy show.
C.She recanted her belief in the Loch Ness Monster.
D.The dog recanted the bone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recant'?

A.Affirm
B.Contradict
C.Confirm
D.Reinforce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'recant'?

A.Reiterate
B.Adhere
C.Withdraw
D.Recapitulate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone 'recant' a statement?

A.While grocery shopping
B.During a court trial
C.At a movie theater
D.While sleeping

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ