LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

receipt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

receipt Ý nghĩa của Từ

  • một xác nhận bằng văn bản về việc nhận cái gì đó
  • một mảnh giấy ghi lại giao dịch
  • hành động nhận cái gì đó
Illustration for this word

receipt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

receipt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsiːt/
Mỹ /rɪˈsiːt/
Tiết
receipt

receipt Từ nguyên của Từ

re- = lại, ceipt = lấy (từ capere), Latin 'receptus' → Pháp cổ 'receite' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhân viên thu ngân đưa cho bạn một hóa đơn giấy sau khi bạn mua hàng, xác nhận những gì bạn vừa mang về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một tờ giấy nhỏ và đẩy nó một chút trên quầy, cảm nhận khoảnh khắc di chuyển trong lòng bàn tay. Nhân viên thu ngân gõ tổng tiền, tờ biên lai trượt về phía em, làm bằng chứng cho những gì em nhận và trả. Em điều chỉnh tay, bỏ nó vào túi ví và giữ như một nhắc nhở im lặng về giao dịch. Cầm tờ giấy ấy, em cảm thấy đây là bằng chứng, một ghi chú cho thấy em đã nhận và chi trả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biên lai là bằng chứng chính thức cho thấy bạn đã trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường ghi tên mặt hàng, số lượng, giá, thuế, tổng cộng, ngày tháng và phương thức thanh toán. Nó phục vụ làm bằng chứng mua hàng cho trả lại, bảo hành và ghi nhận chi phí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ biên lai hoặc hoá đơn thanh toán cho các trường hợp khác nhau. Hiện nay có nhiều biên lai điện tử, được gửi qua email hoặc lưu trong ứng dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ biên lai để trả hàng và quản lý chi phí.
  • Phân biệt biên lai với hoá đơn và phiếu thu.
  • Lưu trữ bản điện tử khi có thể.
  • Kiểm tra tên mặt hàng, số lượng, giá và tổng tiền.
  • Sử dụng biên lai làm bằng chứng thanh toán khi yêu cầu trả hàng hoặc bảo hành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biên lai và hoá đơn giống nhau
  • Hoá đơn quan trọng cho trả hàng
  • Biên lai điện tử kém đáng tin
  • Chỉ cần biên lai cho mặt hàng đắt tiền
  • Biên lai có thể giả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt biên lai và hoá đơn; thực hành với tình huống thực tế giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Thực hành với biên lai thực tế từ mua sắm hàng ngày
  • Nhớ rằng biên lai = bằng chứng thanh toán, hoá đơn = yêu cầu thanh toán
  • Lưu bảng sao kỹ thuật số và giấy tờ
  • So sánh biên lai giữa các cửa hàng để nhận ra khác biệt
  • Cụm từ hữu ích: giữ biên lai, trình biên lai cho trả lại
  • Tránh nhầm với từ recipe (công thức)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'receipt'?

A.A paper
B.A form of payment
C.A type of dessert
D.A record of something received
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'receipt' used correctly?

A.She received a delicious receipt for her birthday.
B.He lost the receipt for his new computer.
C.The receipt of the award was a surprise.
D.The teacher asked for a receipt of the homework assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'receipt'?

A.Payment
B.Invoice
C.Loss
D.Acquisition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'receipt'?

A.Gift
B.Donation
C.Payment
D.Expense
Bước 5: Thành thạo

When is a situation where you would need a receipt?

A.When painting a picture
B.When taking a vacation
C.When going for a run
D.When buying groceries

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Return with Proof

Shopping in Store

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ