receipt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại, ceipt = lấy (từ capere), Latin 'receptus' → Pháp cổ 'receite' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhân viên thu ngân đưa cho bạn một hóa đơn giấy sau khi bạn mua hàng, xác nhận những gì bạn vừa mang về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một tờ giấy nhỏ và đẩy nó một chút trên quầy, cảm nhận khoảnh khắc di chuyển trong lòng bàn tay. Nhân viên thu ngân gõ tổng tiền, tờ biên lai trượt về phía em, làm bằng chứng cho những gì em nhận và trả. Em điều chỉnh tay, bỏ nó vào túi ví và giữ như một nhắc nhở im lặng về giao dịch. Cầm tờ giấy ấy, em cảm thấy đây là bằng chứng, một ghi chú cho thấy em đã nhận và chi trả.
Biên lai là bằng chứng chính thức cho thấy bạn đã trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường ghi tên mặt hàng, số lượng, giá, thuế, tổng cộng, ngày tháng và phương thức thanh toán. Nó phục vụ làm bằng chứng mua hàng cho trả lại, bảo hành và ghi nhận chi phí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ biên lai hoặc hoá đơn thanh toán cho các trường hợp khác nhau. Hiện nay có nhiều biên lai điện tử, được gửi qua email hoặc lưu trong ứng dụng.
Người Việt cần phân biệt biên lai và hoá đơn; thực hành với tình huống thực tế giúp tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'receipt'?
In which of the following sentences is 'receipt' used correctly?
Which word is a synonym for 'receipt'?
What is the opposite meaning of 'receipt'?
When is a situation where you would need a receipt?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật