LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reckon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reckon Ý nghĩa của Từ

  • nghĩ hoặc tin điều gì đó
  • tính toán hoặc ước lượng một con số
  • đánh giá điều gì đó là quan trọng
Illustration for this word

reckon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reckon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛk.ən/
Mỹ /ˈrɛk.ən/
Tiết
reckon

reckon Từ nguyên của Từ

reckon = rec- (lại) + kon (đếm). Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đếm lại những điều tốt đẹp của mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của từng điều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt cuốn sổ lên bàn, mình nắm bút và ngồi thẳng người, hít một hơi đều. Đẩy suy nghĩ của mình trên trang giấy, di chuyển từ chi tiết sang tổng thể và nghiêng nhìn để có một con số hay ý tưởng ước chừng được hình thành. Nỗ lực hiện lên trên trán khi mình điều chỉnh, giữ chắc câu hỏi và quay về phía gợi ý có vẻ đúng nhất. Mình cho rằng đây là điểm mà cảm xúc gặp lý trí, và mình giữ lại cảm giác ấy khi lên kế hoạch bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ba nghĩa chính của reckon gồm: nghĩ/tin tưởng, tính toán/ước lượng, và xem xét một điều gì đó quan trọng. Reckon chủ yếu dùng trong nói; trong viết trang trọng nên dùng think/estimate. Luyện các thành ngữ reckon on và reckon with phổ biến. Quá khứ là reckoned, hiện tại liên tục là reckoning. Phân biệt think và estimate tùy ngữ cảnh. Nghe và lặp lại các ví dụ thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ba nghĩa chính đã nêu; chọn expression phù hợp với ngữ cảnh.
  • Trong nói, reckon dùng cho nghĩ/cho là và ước lượng.
  • Dùng reckon on và reckon with khi cần thiết.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng think/estimate.
  • Nghe và lặp lại các ví dụ thực tế để nắm nhịp điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reckon chủ yếu ở nói; đừng lẫn lộn với recklessly.
  • Nghĩa thứ hai là tính toán/ước lượng, không phải lúc nào cũng số học thuần túy.
  • Các thành ngữ reckon on và reckon with có nghĩa riêng.
  • Trong văn viết trang trọng nên dùng think/estimate.
  • Past tense reckoned; present participle reckoning.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, reckon có nghĩa nhiều và có thể gây nhầm lẫn giữa nghĩ/cho là và ước lượng; luyện các cụm từ và ngữ cảnh để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: nghĩ/tin tưởng, tính toán/ước lượng, xem xét một điều quan trọng.
  • Reckon chủ yếu dùng ở nói; viết trang trọng dùng think/estimate.
  • Luyện các thành ngữ reckon on và reckon with.
  • Quá khứ là reckoned, hiện tại đang là reckoning.
  • Phân biệt think và estimate theo ngữ cảnh.
  • Nghe và lặp lại các ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reckon'?

A.Jump
B.Believe
C.Laugh
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reckon' correctly?

A.I reckon that the sky is green today.
B.Do you reckon it will rain tomorrow?
C.She reckons that 2+2 equals 5.
D.Let's reckon on going to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reckon'?

A.Cry
B.Swim
C.Guess
D.Fly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reckon'?

A.Convinced
B.Agree
C.Doubt
D.Assume
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'reckon'?

A.Predicting the outcome of a sports game
B.Driving a car
C.Cooking a meal
D.Cleaning the house

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ