LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recommends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recommends Ý nghĩa của Từ

  • đề xuất điều gì đó là tốt hoặc phù hợp
  • hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó
  • đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách tích cực
Illustration for this word

recommends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recommends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkəˈmɛnd/
Mỹ /ˌrɛkəˈmɛnd/
Tiết
recommend

recommends Từ nguyên của Từ

re- = lại + commend = khen ngợi. Nguồn gốc lịch sử: latinh 'commendare' → tiếng Pháp cổ 'recommander' → tiếng Anh 'recommend'. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người chỉ tay vào một nhà hàng với vẻ hào hứng và nói với bạn 'Bạn phải thử món này!.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người về phía trước và giữ ánh mắt của người ấy. Sau đó đẩy một gợi ý về phía họ, để ý nhìn họ di chuyển ánh mắt. Cảm giác ấy khiến tôi phải cố gắng, điều chỉnh giọng điệu và thời điểm, giữ được sự kiểm soát. Trong thực tế, việc đề nghị một địa điểm, một cuốn sách hay một kế hoạch sẽ nảy sinh từ cuộc trò chuyện chung giữa hai người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

đề xuất có nghĩa là gợi ý điều gì đó là tốt hoặc phù hợp, hoặc đề cập đến ai đó một cách có thiện ý. Ví dụ: Tôi gợi ý cuốn sách này cho bạn. Bạn có thể nói Tôi gợi ý bạn thử món này. Sau từ recommend cũng có thể gặp cấu trúc với rằng: Tôi khuyên bạn nên đến sớm. Nhớ phân biệt gợi ý với khuyên bảo để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt đối tượng trực tiếp sau từ đề xuất; có thể dùng rằng hoặc động từ ở dạng gerund; cho biết người nhận đề xuất; tránh dịch quá literal; phân biệt với khuyên bảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa đề xuất và khuyên bảo
  • Sử dụng to hoặc prepositions không đúng
  • Quá cứng nhắc với câu sau recommend que
  • Không nhận biết mức độ trang trọng
  • Dịch từng chữ mà bỏ ngữ cảnh văn hóa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đề nghị dùng từ gợi ý hoặc khuyên bảo tùy ngữ cảnh; người học hay chuyển sang từ tiếng Anh, gây nhầm về đối tượng và mức độ lịch sự.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu với đề xuất cho người nhận khác nhau.
  • So sánh khuyến nghị với khuyên bảo về sắc thái.
  • Luyện tập với rằng + động từ hay với động từ nguyên mẫu.
  • Ghi chú các cụm từ cố định phổ biến như đề xuất cho ai đó.
  • Sử dụng hình ảnh ghi nhớ để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Đọc nhận xét để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recommends' mean?

A.To criticize harshly
B.To give a suggestion
C.To ignore completely
D.To take away from
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recommends' correctly?

A.He recommends not to go there.
B.She recommends a book that everyone loves.
C.They recommends to stay indoors during the storm.
D.The teacher recommends homework is due next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'recommends'?

A.Advocates
B.Dismisses
C.Neglects
D.Disapproves
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recommends'?

A.Discourages
B.Supports
C.Encourages
D.Promotes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a suggestion is made?

A.A friend said to try a new restaurant for dinner.
B.The teacher gave feedback on the project.
C.A coach told the players to practice more often.
D.The manager suggested improving communication among team members.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Sunscreen and a Hat

At the Pharmacy

2025.12.25 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.04 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ