LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recondite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recondite Ý nghĩa của Từ

  • khó hiểu
  • chỉ được một vài người biết
  • bị che giấu hoặc ẩn dật
Illustration for this word

recondite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recondite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkənˌdaɪt/
Mỹ /ˈrɛkənˌdaɪt/
Tiết
recondite

recondite Từ nguyên của Từ

re- = lại + condere = đặt; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó ẩn giấu điều gì đó, đặt lại vào trong một chiếc hộp mà chỉ một số ít có thể tìm thấy, đại diện cho kiến thức ẩn giấu đối với hầu hết mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recondite mô tả những ý tưởng hoặc tri thức rất khó hiểu và chỉ được một số ít chuyên gia nắm giữ. Thường gặp trong các lĩnh vực học thuật, triết học hoặc các chủ đề lịch sử cổ và rải rác ở mức độ sâu khó tiếp cận. Từ này mang sắc thái trang trọng và hơi xa cách, ngụ ý kiến thức đang được giấu kín khỏi đại chúng. Nó nhấn mạnh tính ẩn giấu và đặc thù chuyên môn, thường đi kèm với cảm giác bí ẩn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn mạnh rằng kiến thức ẩn giấu và dành cho một số chuyên gia, không chỉ khó hiểu
  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật
  • - So sánh với arcane hoặc obscure để phân biệt sắc thái
  • - Gắn với các danh từ như lý thuyết, văn bản, chủ đề
  • - Tránh trong giao tiếp thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recondite không chỉ có nghĩa là khó hiểu; nó nhấn mạnh kiến thức ẩn giấu hoặc dành cho một vài chuyên gia.
  • Nó thường ám chỉ kiến thức khó tiếp cận với đại đa số.
  • Không phải từ đồng nghĩa phổ biến cho 'khó' trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dùng cho các chủ đề khô khan hoặc lý thuyết, không phải chủ đề đang được biết đến rộng rãi.
  • Hạn chế dùng trong lời nói thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, recondite thường ở ngữ cảnh trang trọng; người học nên dùng khi nêu kiến thức ẩn giấu hoặc chuyên sâu.

Mẹo Học

  • Viết câu văn trang trọng để luyện tập
  • So sánh với arcane và obscure để nắm sắc thái
  • Đọc văn bản học thuật để lấy ví dụ
  • Tạo thẻ từ với collocations phổ biến
  • Giữ tông trang trọng trong bài tập
  • Thực hành với chủ đề triết học hoặc lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recondite'?

A.Simple
B.Complex
C.Difficult
D.Easy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recondite' correctly?

A.She enjoyed reading recondite books.
B.He preferred light reading over recondite material.
C.The topic discussed was anything but recondite.
D.They found the documentary to be too recondite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'recondite'?

A.Esoteric
B.Obvious
C.Clear
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'recondite'?

A.Sophisticated
B.Complex
C.Shallow
D.Intricate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter something described as 'recondite'?

A.Academic research paper
B.Cooking a meal
C.Watching a comedy show
D.Casual conversation with friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ