LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reconstruction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reconstruction Ý nghĩa của Từ

  • hành động xây dựng lại một cái gì đó
  • quá trình khôi phục lại một cái gì đó về trạng thái ban đầu của nó
  • một sự biểu diễn các sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ
Illustration for this word

reconstruction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reconstruction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/
Mỹ /ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/
Tiết
reconstruction

reconstruction Từ nguyên của Từ

re- = lại, construct = xây dựng; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reconstructio' → Pháp cổ 'reconstruction' → tiếng Anh. Hãy hình dung một người cẩn thận xây dựng lại một cấu trúc đẹp và phức tạp từ những đống đổ nát, ghép các mảnh lại với nhau một cách tỉ mỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi bàn tay tôi đặt lên khung ảnh cũ và bắt đầu di chuyển nó sang một bên. Tôi đặt một mô hình nhỏ vào đúng vị trí, đẩy nắp bụi ra và điều chỉnh các mảnh cho tới khi cảnh tượng trông như lúc xưa. Nỗ lực lan tỏa khắp ngón tay khi tôi nắm chắc từng mảnh và đưa chúng về chỗ cũ. Trong chuỗi động tác ấy, sự tái dựng dần hiện lên, như thể quá khứ được sắp lại để nhìn thấy trong hiện tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reconstruction là danh từ chỉ hành động tái xây dựng hoặc khôi phục trạng thái ban đầu của một vật. Nó có thể nói đến việc xây dựng lại sau thiệt hại, phục hồi di sản hoặc tái hiện các sự kiện quá khứ trong lịch sử hoặc phim ảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng reconstruction khi nói đến việc tái xây dựng sau thiệt hại; phân biệt với phục hồi để quay về trạng thái ban đầu. Ưu tiên các cụm từ như dự án tái dựng hoặc nỗ lực tái dựng. Trong lịch sử, đề cập tới kỷ nguyên tái dựng; y học dùng tái dựng để chỉ phẫu thuật tái tạo. Tránh nhầm lẫn với sửa chữa đơn thuần; thường ám chỉ một sắp xếp lại hoặc tái hiện quá khứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa sửa chữa; có thể xây dựng lại từ các mảnh.
  • Tái dựng và phục hồi không phải là cùng một khái niệm.
  • Tái dựng có thể mô tả sự kiện lịch sử.
  • Nhiều người nghĩ nó luôn tốn thời gian và tốn kém.
  • Tái dựng và xây dựng không thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phân biệt giữa tái dựng và phục hồi có thể khó; tái dựng có thể nhấn mạnh tính thiết kế hoặc mô phỏng, không chỉ sửa chữa.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt giữa tái dựng vật lý và tái dựng lịch sử.
  • Kết hợp với động từ như thực hiện, lên kế hoạch, hay hoàn thiện.
  • So sánh với phục hồi và xây dựng để nhận biết sắc thái.
  • Sử dụng câu có mốc thời gian hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Học các thành ngữ phổ biến: dự án tái dựng, nỗ lực tái dựng, thời kỳ sau tái dựng.
  • Xem tài liệu lịch sử để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reconstruction'?

A.The act of hiding something
B.The act of destruction
C.The act of painting over something
D.The act of constructing something anew
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reconstruction' used correctly?

A.She decided to reconstruction her old house.
B.After the tornado, the city began the reconstruction of buildings.
C.The reconstruction of the poem made it more confusing.
D.The artist decided to reconstruction the old painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reconstruction'?

A.Destruction
B.Building
C.Creation
D.Renovation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'reconstruction'?

A.Preservation
B.Expansion
C.Innovation
D.Demolition
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'reconstruction'?

A.Cooking a new recipe
B.Restoring a historic building
C.Repairing a broken phone screen
D.Starting a new business

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ