LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recreate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recreate Ý nghĩa của Từ

  • tái tạo
  • làm mới hoặc hồi sinh
  • tái sản xuất cái gì đó
Illustration for this word

recreate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recreate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.kriː.ˈeɪt/
Mỹ /ˌriː.kriː.ˈeɪt/
Tiết
recreate

recreate Từ nguyên của Từ

re- = lại + create = đưa vào tồn tại. Xuất phát từ tiếng Latinh 'recreare', trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang vẽ lại trên một bức tranh để tạo ra một kiệt tác mới, tượng trưng cho sự tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, recreate có nghĩa là tái tạo, làm lại hoặc phát lại một cái gì đó. Tiếng Việt dùng tái tạo hoặc làm lại để diễn đạt các nghĩa này; cũng có thể dùng làm mới/khôi phục cho cảm giác revived. Người học thường nhầm lẫn với 'tạo ra lại' như là 'tạo ra một người', điều này cần tránh. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ đúng: tái tạo (tạo lại), phục hồi, hoặc tái hiện (mô phỏng lại).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng recreate chủ yếu dùng để tái tạo, làm lại hoặc phục hồi một cái gì đó, không dùng cho con người. Phân biệt với reproduce (sao chép chính xác) và reinvent (thay đổi đáng kể). Dạng có dấu gạch ngang re-create ít dùng ngày nay; hãy dùng tái tạo hoặc tái hiện cho phù hợp. Áp dụng với đồ vật, ký ức, cảnh hoặc trải nghiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • recreate không phải luôn là ‘tái tạo’ cho mọi ngữ cảnh
  • tránh dùng cho người; dành cho đồ vật, ký ức, cảnh
  • reproduce và recreate có sắc thái khác nhau
  • dạng re-create ít dùng; dùng các từ thích hợp
  • recreat e là danh từ biểu thị giải trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh recreate có nhiều nghĩa; người học nên xác định bằng ngữ cảnh để biết nên nói tái tạo, làm sống lại hay tái hiện.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa cốt lõi: tái tạo, làm sống lại, hay tái hiện/reproduire.
  • So sánh với reproduce để phân biệt sao chép chính xác.
  • Dạng có dấu gạch nối re-create ít được dùng; nên dùng tái tạo/nhắc lại theo ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng với đồ vật, ký ức hoặc cảnh tượng, không dùng với người.
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau: nghệ thuật, sự kiện, tài liệu.
  • Khi nói về ký ức, dùng tái hiện hoặc làm sống lại cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recreate' mean?

A.To create again
B.To have fun
C.To build a structure
D.To destroy something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'recreate' correctly.

A.They plan to recreate their wedding vows.
B.She wants to recreate the feeling of love with her new project.
C.He decided to recreate his vacation photos at home.
D.I recreate at the park every weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recreate'?

A.Restore
B.Erase
C.Forget
D.Dismantle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recreate'?

A.Conserve
B.Build
C.Destroy
D.Alter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might recreate a scene?

A.The chef tries new recipes every day.
B.He often visits the museum on weekends.
C.During a school play, the students took great care to recreate a famous historical event.
D.She loves to draw in her free time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ