recreation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'lại' (re-) + 'sáng tạo' (creation). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreatio' qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chơi bên ngoài, tự tạo ra trò chơi của mình và luôn tìm ra những cách mới để tái tạo niềm vui bằng cách tham gia các hoạt động vui chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecreation ám chỉ các hoạt động được thực hiện để vui chơi, thư giãn hoặc giải trí, chứ không phải để làm việc. Nó có thể gồm sở thích, thể thao, trò chơi, du lịch hoặc dành thời gian ở ngoài trời. Mục tiêu là làm mới tinh thần và nạp lại năng lượng sau một khoảng thời gian làm việc vất vả, giúp người dùng quay lại công việc với tinh thần tỉnh táo. Trong tiếng Anh, recreation thường đối lập với công việc hoặc nghĩa vụ và nhấn mạnh các hoạt động tự chọn và giải trí. Từ này bắt nguồn từ latinh recreatio, qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh; mang ý tưởng “tạo lại niềm vui” bằng hoạt động giải trí.
Người Việt thường nhầm recreation với nghỉ ngơi hay kỳ nghỉ và quên dùng đúng cụm từ cho các hoạt động giải trí trong văn bản trang trọng.
Which of the following sentences uses 'recreation' correctly?
Select the synonym for 'recreation':
Select the opposite of 'recreation':
How would you describe 'recreation' in the context of spending leisure time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật