LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về hoạt động giải trí

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recreational Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các hoạt động được thực hiện để giải trí
  • được thiết kế cho sự thư giãn và vui vẻ
  • liên quan đến các hoạt động giải trí
Illustration for this word

recreational Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recreational Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkriˈeɪʃənl/
Mỹ /ˌrɛkriˈeɪʃənl/
Tiết
recreational

recreational Từ nguyên của Từ

re- = lại + creational = tạo ra. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quay trở lại một nơi yêu thích, tạo ra những kỷ niệm vui vẻ một lần nữa với bạn bè trong một buổi picnic dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

recreational dùng để chỉ các hoạt động giải trí được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, nhằm thư giãn và tận hưởng, không liên quan đến công việc. Nó đi kèm với các cụm từ như hoạt động giải trí, cơ sở giải trí, thể thao giải trí và thậm chí các từ ghép như phương tiện giải trí. Cẩn thận với ngữ cảnh của recreational drugs. Ý thức được quan hệ giữa văn hóa nơi bạn đang giao tiếp và cách dùng từ. Thực hành với các tình huống đời sống thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ về ngữ cảnh giải trí, không phải công việc. Dùng với danh từ như hoạt động giải trí, cơ sở giải trí, thể thao giải trí, phương tiện giải trí. Cẩn thận với recreational drugs và ngữ cảnh pháp lý. Tránh dùng ở ngữ cảnh chuyên nghiệp. Luyện tập mô tả kế hoạch cuối tuần hoặc sở thích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về thể thao.
  • Có nghĩa là hoạt động trả phí hoặc chuyên nghiệp.
  • Ở mọi ngữ cảnh, nó không đồng nghĩa với giải trí.
  • Khi dùng với drugs giải trí, ngữ nghĩa có thể khác.
  • Chủ yếu dành cho người lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gắn recreational với từ ngữ giải trí chung; lưu ý ngữ cảnh pháp lý khi gặp cụm từ drugs giải trí.

Mẹo Học

  • Nghĩ về ngữ cảnh giải trí trước khi nghĩ tới công việc.
  • Dùng với danh từ như hoạt động giải trí, cơ sở giải trí, thể thao giải trí, phương tiện giải trí.
  • Ghi nhớ các collocation cố định: hoạt động giải trí, cơ sở giải trí, thể thao giải trí, phương tiện giải trí.
  • Chú ý ngữ cảnh của recreational drugs và khung pháp lý.
  • Luyện tập mô tả kế hoạch cuối tuần hoặc sở thích bằng recreational.
  • So sánh với từ vựng giải trí khác để mở rộng vốn từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recreational'?

A.Sport
B.Educational
C.Healthy
D.Relaxation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'recreational' used correctly?

A.He studied recreational subjects at the university.
B.The park offers various recreational activities for visitors.
C.They went on a recreational trip to learn new things.
D.She attended a recreational event for work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'recreational'?

A.Serious
B.Entertaining
C.Academic
D.Stressful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'recreational'?

A.Exciting
B.Professional
C.Important
D.Productive
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'recreational' activity in real-life?

A.Boring and dull
B.Relaxing and enjoyable
C.Tedious and exhausting
D.Important and urgent

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ