recusant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Re- (lại) + causare (gây ra) → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; tưởng tượng một người bướng bỉnh gây rối bằng cách từ chối tuân theo, đứng thách thức trước một nhân vật quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecusant là danh từ chỉ một người từ chối tuân thủ quyền lực. Lịch sử mô tả các tín đồ Công giáo ở Anh sau Cải cách từ chối tham dự các buổi lễ của Giáo hội Anh, chọn sự thờ phượng riêng tư hoặc lưu vong thay vào đó. Thuật ngữ này mang sắc thái thách thức và rủi ro, đặc biệt trong thời kỳ yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt. Nguồn gốc từ Latin qua Old French: re- (lại) + causa (lý do), hình dung một người bướng bỉnh gây rối bằng cách từ chối quy tắc, đứng trước một nhân vật có th authority. Trong dùng hiện đại, có thể chỉ một người không tuân thủ quy định một cách obstinate, dù vẫn gắn với sự không tuân theo tôn giáo hoặc chính trị và bối cảnh lịch sử.
Đối với người học tiếng Anh, recusant nhấn mạnh sự không tuân thủ mang tính lịch sử và căng thẳng tôn giáo chứ không phải sự phản kháng hiện đại thuần túy. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày và phù hợp hơn với bối cảnh trước thế kỷ XVIII. Người học có thể sự nhầm lẫn với từ từ chối thông thường hoặc mở rộng cho mọi hình thức phản kháng.
What is the meaning of the word 'recusant'?
Which of the following sentences uses 'recusant' correctly?
What is a synonym for 'recusant'?
What is an antonym for 'recusant'?
In what real-life context might you encounter the word 'recusant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật