LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

redemption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

redemption Ý nghĩa của Từ

  • hành động cứu rỗi hoặc được cứu rỗi khỏi tội lỗi, lỗi lầm hoặc ác thiện
  • hành động thu hồi hoặc giành được một thứ gì đó đổi lấy một khoản tiền
  • sự thực hiện một lời hứa hoặc điều kiện
Illustration for this word

redemption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

redemption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdempʃən/
Mỹ /rɪˈdɛmpʃən/
Tiết
redemption

redemption Từ nguyên của Từ

re- = lại, dempteur = mua lại; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mua lại linh hồn của mình từ bóng tối, tượng trưng cho sự hồi phục và hy vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Redemption trong tiếng Việt: sự chuộc tội, sự cứu rỗi; chuộc lại một cái gì đó bằng tiền hoặc trả giá; sự thực hiện lời hứa. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường ám chỉ ơn cứu rỗi và sự tái sinh tinh thần; trong ngữ cảnh đời sống, nó có thể có nghĩa sửa sai, phục hồi thanh danh hoặc lấy lại một quyền lợi sau khi trả nợ. Ý tưởng cốt lõi là từ trạng thái tiêu cực chuyển sang sự đổi mới và nhận được lòng tin từ người khác. Để dạy, liên kết redemption với các động từ như redeem, nêu rõ sắc thái trang trọng–tới–thông dụng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu ba nghĩa chính: cứu rỗi, trả nợ, và thực hiện lời hứa. Dùng redeem ở dạng động từ. Phân biệt bối cảnh tôn giáo và đời sống. Cẩn thận với các collocation như 'redemption arc'. Xem xét ai được cứu và những gì được trao đổi. Luyện tập với 'redeemed' ở quá khứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Redemption chỉ là khái niệm tôn giáo.
  • Redemption luôn liên quan đến trả tiền.
  • Redemption và forgiveness là như nhau.
  • Chỉ có thể tìm kiếm redemption cho bản thân.
  • Redemption không áp dụng cho những thứ trừu tượng như thời gian hay danh tiếng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, redemption có thể ám chỉ cứu rỗi về đạo đức hoặc sự phục hồi danh dự xã hội. Học viên cần nhận biết ngữ cảnh tôn giáo so với đời sống, và các collocations như arc chuộc lỗi để hiểu sắc thái.

Mẹo Học

  • Liên kết redemption với ví dụ thực tế về sự thay đổi
  • Phân biệt redeemed (động từ) và redemption (danh từ)
  • So sánh ngữ cảnh tôn giáo và đời sống
  • Luyện các cụm từ như arc chuộc lỗi
  • Tập trung collocations với nợ, cam kết, và tội lỗi
  • Dùng redeemed ở quá khứ cho hành động đã hoàn thành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'redemption'?

A.Regret
B.Rivalry
C.Regain
D.Rescue
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'redemption' correctly?

A.He experienced redemption when he failed the test.
B.She felt redemption after winning the race.
C.Their redemption led to more problems.
D.The redemption of the lost item was a relief.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'redemption'?

A.Punishment
B.Surrender
C.Revenge
D.Reward
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'redemption'?

A.Condemnation
B.Forgiveness
C.Salvation
D.Restoration
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone seek redemption?

A.Apologizing after making a mistake
B.Winning a game
C.Going on vacation
D.Ignoring responsibilities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ