LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

redistribution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

redistribution Ý nghĩa của Từ

  • sự phân phối một cái gì đó theo cách khác
  • hành động tái phân phối của cải hoặc tài nguyên
  • sự phân bổ thứ hai của một cái gì đó.
Illustration for this word

redistribution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

redistribution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/
Mỹ /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/
Tiết
redistribution

redistribution Từ nguyên của Từ

re- (lại) + phân phối (từ tiếng Latin 'distributio') - Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nó có nghĩa là hành động phân phối lại một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một ngôi làng mà nguồn cung cấp thực phẩm không đủ; cộng đồng tụ họp lại để chia sẻ những gì họ có một cách công bằng, tạo ra một hình ảnh sống động về công lý và sự cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân phối lại đề cập đến việc chuyển giao hàng hóa, sự giàu có hoặc nguồn lực từ một nhóm sang nhóm khác, thường nhằm đạt được kết quả cân đối hơn. Trong chính sách công và kinh tế, nó thường liên quan đến các chương trình do thuế tài trợ, trợ cấp xã hội hoặc điều chuyển nguồn lực để hỗ trợ người nghèo. Từ này mang nghĩa chính trị và đạo đức, nhấn mạnh công bằng, đoàn kết xã hội và hiệu quả. Người học cần lưu ý rằng phân phối lại không chỉ là cho đi một lần mà có thể là một quá trình hoặc quyết định chính sách liên tục liên quan đến thuế, trợ cấp hoặc quy định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu các collocation phổ biến: phân phối lại của cải, phân bổ lại nguồn lực, phân phối lại do chính sách; tránh nhầm với từ thiện; chú ý ngữ cảnh chính trị; từ liên quan như tái phân bổ và phúc lợi xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Redistribution chỉ liên quan đến tiền, không phải hàng hóa hay dịch vụ.
  • nó luôn do chính phủ bắt buộc thực hiện.
  • nó đảm bảo kết quả bằng nhau cho mọi người.
  • nó giống với từ thiện.
  • nó xảy ra ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, redistribution thường được hiểu như công cụ chính sách liên quan đến thuế và phúc lợi xã hội, dễ nhầm lẫn với từ thiện và cho rằng luôn lấy của người giàu để cho người nghèo, làm sai lệch sự tinh tế của chính sách.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: phân phối lại của cải, phân bổ lại nguồn lực.
  • Phân biệt với từ thiện bằng cách tập trung vào công cụ chính sách như thuế và trợ cấp.
  • Lưu ý có thể là chính sách ở cấp quốc gia hoặc địa phương, chứ không chỉ hành động cá nhân.
  • Chú ý ngữ cảnh chính trị; thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về công bằng và hiệu quả.
  • Tập luyện với từ vựng liên quan như tái phân bổ, phúc lợi xã hội.
  • Luyện tập động từ như triển khai, tăng thêm, cải cách các chính sách phân phối lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'redistribution'?

A.The act of sharing resources again
B.The process of increasing wealth for a few
C.The method of decreasing taxes
D.The way to create new resources
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'redistribution' correctly?

A.The redistribution of wealth occurs without a plan.
B.The redistribution of resources can help reduce inequality.
C.Redistribution is a type of dance popular in the 80s.
D.He believes redistribution is the key to happiness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'redistribution'?

A.Resignation
B.Elimination
C.Reallocation
D.Variability
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'redistribution'?

A.Accumulation
B.Dispersal
C.Isolation
D.Reduction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept applies?

A.Many governments aim to foster equality through various means.
B.He carefully managed his resources to ensure no one else benefited.
C.A program is in place to ensure wealth goes to the top.
D.Charitable donations are a way to support distribution efforts.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ