redistribution - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + phân phối (từ tiếng Latin 'distributio') - Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nó có nghĩa là hành động phân phối lại một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một ngôi làng mà nguồn cung cấp thực phẩm không đủ; cộng đồng tụ họp lại để chia sẻ những gì họ có một cách công bằng, tạo ra một hình ảnh sống động về công lý và sự cân bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhân phối lại đề cập đến việc chuyển giao hàng hóa, sự giàu có hoặc nguồn lực từ một nhóm sang nhóm khác, thường nhằm đạt được kết quả cân đối hơn. Trong chính sách công và kinh tế, nó thường liên quan đến các chương trình do thuế tài trợ, trợ cấp xã hội hoặc điều chuyển nguồn lực để hỗ trợ người nghèo. Từ này mang nghĩa chính trị và đạo đức, nhấn mạnh công bằng, đoàn kết xã hội và hiệu quả. Người học cần lưu ý rằng phân phối lại không chỉ là cho đi một lần mà có thể là một quá trình hoặc quyết định chính sách liên tục liên quan đến thuế, trợ cấp hoặc quy định.
Đối với người học tiếng Việt, redistribution thường được hiểu như công cụ chính sách liên quan đến thuế và phúc lợi xã hội, dễ nhầm lẫn với từ thiện và cho rằng luôn lấy của người giàu để cho người nghèo, làm sai lệch sự tinh tế của chính sách.
What is the definition of 'redistribution'?
Which sentence uses 'redistribution' correctly?
Which word is most similar to 'redistribution'?
What is the opposite of 'redistribution'?
Can you think of a real-life context where this concept applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật