LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

redound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

redound Ý nghĩa của Từ

  • có hậu quả, đặc biệt là tích cực
  • chảy trở lại hoặc dội lại
  • góp phần vào một kết quả hoặc hiệu ứng
Illustration for this word

redound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

redound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdaʊnd/
Mỹ /rɪˈdaʊnd/
Tiết
redound

redound Từ nguyên của Từ

Rễ 'dound' có nghĩa là 'chảy' kết hợp với tiền tố 're-', có nghĩa là 'trở lại', cho thấy một cái gì đó chảy trở lại, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'redundare', có nghĩa là 'tràn ra'. Hãy tưởng tượng một con sông chảy trở lại vào chính nó, gợi ý ý tưởng về lợi ích hoặc hậu quả trở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Redound có nghĩa là có hậu quả, đặc biệt là hậu quả tích cực; cũng có thể hiểu là tác động trở lại hoặc quay về ảnh hưởng tới kết quả nào đó. Đây là từ vựng formal và mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'redound to the benefit of' hoặc 'redound to one's credit'. Nghia gốc La-tinh redundare gợi hình ảnh các tác động quay lại và ảnh hưởng ngược lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản trang trọng; tránh dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các cụm từ như 'to the benefit of' hoặc 'to one's credit'.
  • Thï chủ ngữ-động từ: số ít redounds, số nhiều redound.
  • Đề cập tới hậu quả hoặc ảnh hưởng, không phải một động từ nguyên nhân thông thường.
  • Chọn bối cảnh văn hóa/lich sử phù hợp; tránh từ đồng nghĩa loãng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn redound với rebound hoặc redundant.
  • Cho rằng nó luôn ám chỉ hậu quả tiêu cực.
  • Cho rằng đây là một động từ phổ thông.
  • Cho rằng là động từ ghép cần giới từ.
  • Hiểu nhầm như chỉ có ý nghĩa trả về nguyên nhân đơn giản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, redound mang sắc thái trang trọng và cổ điển; người học nên nhận biết ý nghĩa tác động quay lại để ảnh hưởng kết quả. Sai lầm phổ biến là dùng nó như từ ngữ thông dụng hoặc dịch thẳng từng từ.

Mẹo Học

  • Lưu ý mức độ trang trọng và chỉ dùng trong văn bản.
  • Kết hợp với 'to the benefit of' để có cụm từ tự nhiên.
  • Suje-động từ: số ít redounds, số nhiều redound.
  • Dùng để mô tả hậu quả tích cực ảnh hưởng đến kết quả.
  • So sánh với từ tương đương ở ngôn ngữ khác để tránh dịch sát nghĩa thiếu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'redound'?

A.To result in or bring about a certain outcome
B.To fail or fall short
C.To function improperly
D.To merely exist without purpose
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'redound' correctly?

A.The rain redounded the plants and made them wilt.
B.Her hard work will redound to her success.
C.His efforts redounded the charity's budget.
D.The meeting redounded on their schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'redound'?

A.Contribute
B.Retreat
C.Diminish
D.Hasten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'redound'?

A.Recede
B.Enhance
C.Support
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone's actions might redound positively?

A.He was given a promotion after not participating in the project.
B.The teacher praised her student for the work that led to improved test scores.
C.The athlete's injury caused a decrease in team morale.
D.The community garden failed to attract any volunteers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ