redundancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'thừa thãi' được cấu thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' và gốc 'dunare' có nghĩa là 'cho'; về mặt lịch sử đã đi từ tiếng Latinh 'redundantia' sang tiếng Pháp cổ 'redundance' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông đang tràn bờ—điều này tượng trưng cho sự thừa thãi và là một hình ảnh sống động để ghi nhớ tính dư thừa và ý nghĩa của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDữ redundancy đề cập đến việc có nhiều hơn những gì cần thiết. Trong ngữ cảnh chung, nó có nghĩa là dư thừa hoặc thặng dư. Trong kỹ thuật và CNTT, redundancy là sao chép các thành phần hoặc chức năng quan trọng để đảm bảo độ tin cậy; khi một phần gặp sự cố, phần khác có thể tiếp nhận. Thường thấy ở nguồn cấp điện dự phòng, ổ cứng và đường dẫn mạng. Ý tưởng không phải lãng phí mà là khả năng chịu lỗi của hệ thống. Từ này bắt nguồn từ Latinh re- (lại) và undare (trao), gợi hình ảnh một con sông tràn bờ.
Người học tiếng Việt nên phân biệt dư thừa hữu ích trong ngữ cảnh kỹ thuật với sự sao chép đơn thuần; nhấn mạnh sự khác biệt.
What is the definition of 'redundancy'?
Which of the following sentences uses 'redundancy' correctly?
Which word is most similar to 'redundancy'?
What is the opposite of 'redundancy'?
Can you think of a real-life context where a concept related to 'redundancy' is applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật