reexamination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) +kiểm tra (hành động kiểm tra); từ tiếng Latinh 'examinatio' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một thám tử quay lại hiện trường vụ án để tìm kiếm manh mối bị bỏ lỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTái khám là hành động xem xét lại một vấn đề để tìm kiếm chi tiết còn thiếu, sửa sai và đánh giá lại ý nghĩa hoặc giá trị của nó. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y tế đến pháp lý hay nghiên cứu. Danh từ nhấn mạnh quá trình xem lại chứ không phải kết quả. Khi có thông tin mới xuất hiện hoặc kết luận ban đầu còn nghi ngờ, người ta thực hiện tái khám. Động từ là xem lại, và danh từ là tái khám.
Reexamination là thuật ngữ formal, thường dùng trong pháp lý/y tế/nghiên cứu. Người học có thể nghĩ nó chỉ ám chỉ thi học kỳ hoặc nhầm với xem lại (reexamine). Nó nhấn mạnh quá trình xem lại.
What does the word 'reexamination' mean?
Which of the following sentences uses 'reexamination' correctly?
Which of these words is most similar to 'reexamination'?
What is the opposite of 'reexamination'?
Can you think of a real-life context where 'reexamination' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật