LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reexamination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reexamination Ý nghĩa của Từ

  • hành động kiểm tra lại một cái gì đó
  • kiểm tra lần hai hoặc thêm
  • đánh giá lại một tình huống hoặc bằng chứng
Illustration for this word

reexamination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reexamination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːɪɡzæmɪˈneɪʃən/
Mỹ /ˌriːɪɡzæməˈneɪʃən/
Tiết
reexamination

reexamination Từ nguyên của Từ

re- (lại) +kiểm tra (hành động kiểm tra); từ tiếng Latinh 'examinatio' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một thám tử quay lại hiện trường vụ án để tìm kiếm manh mối bị bỏ lỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tái khám là hành động xem xét lại một vấn đề để tìm kiếm chi tiết còn thiếu, sửa sai và đánh giá lại ý nghĩa hoặc giá trị của nó. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y tế đến pháp lý hay nghiên cứu. Danh từ nhấn mạnh quá trình xem lại chứ không phải kết quả. Khi có thông tin mới xuất hiện hoặc kết luận ban đầu còn nghi ngờ, người ta thực hiện tái khám. Động từ là xem lại, và danh từ là tái khám.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Reexamination là danh từ; động từ tương ứng là reexamine.
  • Thường theo sau bằng 'of' để chỉ đối tượng được xem xét.
  • DCác context chính thức như pháp lý, y học, hay nghiên cứu.
  • Nhấn mạnh quá trình xem lại, không phải kết quả cuối cùng.
  • Trong giao tiếp thông thường, dùng review hoặc reevaluation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế
  • nhầm với động từ xem lại
  • không phải lúc nào cũng thay thế cho review
  • tiền tố 're-' nhấn mạnh quá trình xem lại kỹ lưỡng
  • thường bị dùng nhầm cho dữ liệu hoặc tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Reexamination là thuật ngữ formal, thường dùng trong pháp lý/y tế/nghiên cứu. Người học có thể nghĩ nó chỉ ám chỉ thi học kỳ hoặc nhầm với xem lại (reexamine). Nó nhấn mạnh quá trình xem lại.

Mẹo Học

  • riesame là danh từ; riesaminare là động từ
  • thường theo sau bằng 'di' hoặc 'of' để chỉ đối tượng được xem xét
  • ký hiệu văn cảnh chính thức; dùng review trong ngôn ngữ thông thường
  • nhấn mạnh quá trình xem lại
  • luyện tập với ví dụ pháp lý, y tế và nghiên cứu
  • chú ý chính tả và giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reexamination' mean?

A.An incorrect assessment
B.A second examination
C.A superficial review
D.An initial evaluation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'reexamination' correctly?

A.He faced a reexamination of his ideas on the project when he received feedback.
B.The recipe called for a reexamination of all the ingredients.
C.The teacher decided to give a reexamination of the material after class.
D.The athlete will undergo a reexamination after the season.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of these words is most similar to 'reexamination'?

A.celebration
B.distraction
C.evaluation
D.confirmation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reexamination'?

A.neglect
B.final decision
C.ignorance
D.lethargy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'reexamination' might be relevant?

A.The student was praised for their thorough analysis of the topic.
B.The team celebrated their victory at the tournament.
C.After struggling with the test, he requested a reexamination to clarify doubts.
D.She quickly reviewed her notes before the exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ