referee - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
referee = refer + -ee (người được tham khảo). Nguồn gốc: Latin 'referre' → Pháp cổ 'referer' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng bên lề sân thể thao với một cái còi, sẵn sàng thổi để dừng chơi và đảm bảo sự công bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên sân, chỉnh tư thế và quan sát các cầu thủ. Một cú va chạm đến, tôi đẩy để quyết định có thổi phạt hay không và giữ nhịp. Tôi cảm nhận trọng lượng của quyết định và giữ tín hiệu rõ ràng, để trận đấu move về phía trước.
Trọng tài là người giám sát một trận đấu để thực thi các quy tắc, giữ thời gian và đảm bảo thi đấu công bằng. Họ quan sát hành động của các cầu thủ, ra hiệu xử phạt bằng còi và cử chỉ, và xử phạt vi phạm bằng thẻ hoặc phạt. Động từ referee có nghĩa là thi hành vai trò trọng tài trong một sự kiện thể thao hoặc đánh giá, phán xét điều gì đó trong bối cảnh formal, như một hội đồng phán xử một cuộc thi. Dù đến từ nhiều nền tảng khác nhau, trọng tài đều nhấn mạnh tính trung lập, giao tiếp rõ ràng và an toàn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh sự khác nhau giữa referee (vị trí trọng tài) và refereeing như một hành động trọng tài hoặc phán xét trong bối cảnh trang trọng.
What is the meaning of the word 'referee'?
In which sentence is the word 'referee' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'referee'?
What is the opposite of 'referee'?
In what real-life context would you expect to see a referee?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật