LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reflection - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reflection Ý nghĩa của Từ

  • hành động phản chiếu hoặc bị phản chiếu
  • hình ảnh thấy trong gương hoặc bề mặt khác
  • suy nghĩ hoặc xem xét nghiêm túc
Illustration for this word

reflection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reflection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈflɛkʃən/
Mỹ /rɪˈflɛkʃən/
Tiết
reflection

reflection Từ nguyên của Từ

re- = lại + flectere = uốn cong. Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tạo ra hình ảnh gương của một cảnh quan, cúi xuống để nắm bắt sự phản chiếu một cách hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt cốc lên bàn và tiến lại gần cửa sổ, chỉnh tư thế để cho phản chiếu (reflection) trên mặt kính trở nên sắc nét. Tôi chuyển ánh nhìn, nghiêng đầu và đẩy một chút khoảng cách để hình ảnh rõ hơn. Nỗ lực ấy khiến tôi cảm nhận được trạng thái của chính mình và để cảm giác đó dẫn đường cho hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reflection có hai nghĩa: hình ảnh phản chiếu và sự suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề. Trong tiếng Việt, ta dùng ảnh phản chiếu hoặc phản chiếu để chỉ hình ảnh, và suy ngẫm hoặc cân nhắc để diễn đạt ý nghĩa suy nghĩ. Trong tiếng Anh, reflection có thể ám chỉ cả hai, nhưng ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Ví dụ: reflection on the past (suy ngẫm về quá khứ) hoặc the reflection of light (hình ảnh phản chiếu). Học viên cần luyện nghe hiểu để phân biệt hai ý nghĩa này trong câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: 1) reflection có thể là hình ảnh phản chiếu hoặc quá trình suy nghĩ. 2) dùng reflect on khi nghĩ về một vấn đề. 3) reflection là danh từ; reflect là động từ. 4) cụm từ thường gặp: deep reflection, time for reflection. 5) tránh nhầm lẫn với reflex. 6) ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng (hình ảnh hay suy nghĩ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ảnh trong gương là loại reflection duy nhất.
  • Reflection luôn có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc.
  • Phản chiếu ánh sáng và phản chiếu nội tâm là cùng một ý.
  • Reflect và reflection luôn ở cùng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng reflection thay cho reflect on ở bất kỳ ngữ cảnh nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, reflection có thể dùng cho cả hình ảnh phản chiếu và suy nghĩ nội tâm; ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện cả hai nghĩa trong ngữ cảnh (hình ảnh vs suy nghĩ).
  • Kết hợp reflection với động từ vật lý (xuất hiện) và động từ tư duy (suy ngẫm).
  • Dùng reflect on khi suy nghĩ về một chủ đề; không dùng reflect đơn lẻ.
  • Cụm từ hữu ích: deep reflection, time for reflection.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như hình ảnh và sự phản chiếu.
  • Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option gives the correct meaning of 'reflection'?

A.A surface that produces light
B.A sudden decision made without thinking
C.Careful thought or serious consideration
D.A short written summary of events
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'reflection' correctly?

A.After the meeting, she took time for reflection to consider the team's next steps.
B.The reflection of the sun warmed the soil and made the flowers bloom faster.
C.He repaired the broken chair by reflection.
D.The baker followed the reflection in the recipe to add more sugar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'reflection'?

A.contemplation
B.image
C.glimmer
D.summary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'reflection' in the sense of thoughtful consideration?

A.consideration
B.meditation
C.impulsiveness
D.reverie
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone uses quiet thinking before making a decision? Which example shows that?

A.She adjusted the mirror to get a clearer view of her face.
B.Before accepting the promotion, he spent a weekend thinking deeply about how it would affect his family.
C.They immediately signed the contract after hearing the first proposal.
D.The polished metal made a bright image of the sky on its surface.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ