reflects - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại + flectere = uốn cong. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc gương uốn cong ánh sáng trở lại để hiển thị hình ảnh của bạn, ám chỉ suy nghĩ sâu sắc và tự kiểm tra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt bàn tay lên trán và thở sâu, di chuyển suy nghĩ move về phía câu hỏi. Đẩy tiếng ồn quanh sang một bên, change góc nhìn cho rõ hơn. Nỗ lực này có cảm giác đều đặn: tôi điều chỉnh, giữ hình ảnh của ý tưởng trong đầu và keep cho nó được rõ ràng. Cuối cùng, những gì xuất hiện cho thấy cách dùng nó trong tình huống thực tế.
Reflect có ba nghĩa chính: nghĩ sâu sắc về điều gì; phản chiếu hình ảnh trên bề mặt; phản ánh hoặc thể hiện một đặc tính. Lưu ý sự khác biệt giữa reflect on và reflect về mặt ngữ pháp và giới từ.
Đối với người Việt, reflect có ba nghĩa: suy nghĩ sâu sắc, phản chiếu, thể hiện. Sai lầm phổ biến là hiểu nhầm sang nghĩa lấy gương và dùng giới từ không phù hợp.
What does the word 'reflects' mean?
Which sentence uses 'reflects' correctly?
Which word is most similar to 'reflects'?
What is the opposite of 'reflects'?
Can you think of a real-life scenario where 'reflects' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật