refresher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: tiền tố re- (lại) + gốc fresh (tươi mới) + hậu tố -er (người/ vật làm cho tươi mới). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ refresher/refrescher; được vay sang tiếng Anh qua tiếng Anh trung cổ; có nguồn gốc từ re- và frais 'tươi', xuất phát từ Latin recens 'mới gần đây'. Memory image: hình ảnh một người mệt mỏi uống nước lạnh khiến đầu óc tỉnh táo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRefresher là danh từ chỉ một thứ làm mới lại năng lượng, trí nhớ hoặc tâm trạng. Đó có thể là một cú kích thích nhỏ, một khóa ôn tập ngắn hoặc một người nâng đỡ tinh thần bạn. Trong giáo dục, refresher course là một khóa cập nhật ngắn nhằm làm mới kiến thức hoặc kỹ năng sau một thời gian nghỉ hoặc trước những diễn biến mới. Thuật ngữ này cũng bao gồm các nhắc nhở giúp bạn nhớ lại điều bạn đã quên. Hình ảnh thường gặp là một người bị mệt sau chuyến đi uống nước và não bộ như được khởi động lại.
Người Việt có thể nhầm refresher giữa cập nhật kiến thức và làm mới tinh thần, dẫn đến nhầm lẫn ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'refresher'?
Identify the correct usage of the word 'refresher' in a sentence.
Which word is most similar to 'refresher'?
What is the opposite of 'refresher'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need a refresher?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật