LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refreshment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refreshment Ý nghĩa của Từ

  • thức uống hoặc đồ ăn nhẹ để phục hồi năng lượng
  • hành động làm mới bản thân
  • khoảng nghỉ để phục hồi năng lượng
Illustration for this word

refreshment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refreshment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈfrɛʃmənt/
Mỹ /rɪˈfrɛʃmənt/
Tiết
refreshment

refreshment Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 're-' (lại) + 'fresh' (tươi mát) + 'ment' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'refrigerare' → Pháp cổ 'refreschir' → Tiếng Anh 'refreshment'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày ấm áp ở công viên, nơi bạn nhấp một ngụm đồ uống lạnh, ngay lập tức cảm thấy tràn đầy năng lượng và tươi mới trở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Refreshment là danh từ dùng để chỉ đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ giúp phục hồi năng lượng, cũng có nghĩa là hành động làm cho bản thân cảm thấy tỉnh táo và sự nghỉ ngắn để lấy lại sự tập trung. Trong văn nói, từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng như hội nghị hay đón tiếp tại sân bay. Nó mang ý nghĩa rộng hơn drink hay snack và gắn với nghỉ ngơi, phục hồi hơn là chỉ đồ ăn uống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: refreshment là danh từ, không phải động từ. Dùng với các cụm như take a refreshment, một refreshment nhẹ. Thường gặp trong bối cảnh trang trọng như họp hành, đón tiếp. Gần nghĩa với 'drink' hoặc 'snack', nhưng lịch sự hơn và bao quát hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm refreshment chỉ là đồ uống
  • Nghĩ đây là bữa ăn nặng
  • Dùng như động từ
  • Dùng trong ngữ cảnh thông dụng
  • Nhầm lẫn với 'refresh'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, refreshment mang nghĩa trang trọng và bao quát cả đồ uống lẫn đồ ăn nhẹ; dễ nhầm với drink hoặc snack trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Xem refreshment là danh từ và học các cụm từ như 'refreshment nhẹ' hoặc 'giải lao ngắn'.
  • Phân biệt với drink và snack bằng ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Luyện tập trong bối cảnh họp, khách sạn, hoặc thảo luận công việc.
  • Phát âm /riˈfrɛʃmənt/ với nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Nên nhớ nó có thể ám chỉ cả vật phẩm và hành động làm mới.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh quá thân mật hoặc nói nhảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'refreshment' mean?

A.A musical genre
B.A type of clothing
C.A beverage or snack
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'refreshment' correctly?

A.The weather today feels like a refreshment.
B.They offered a variety of refreshment at the party.
C.He played the guitar as a refreshment for the crowd.
D.She read a book as a refreshment on the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'refreshment'?

A.Harmony
B.Drink
C.Journey
D.Passion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'refreshment'?

A.Increase
B.Encouragement
C.Debilitation
D.Enhancement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need a refreshment?

A.She painted a picture to express her feelings.
B.He went for a drive to clear his mind.
C.After a long run, they stopped for a drink.
D.They bought supplies for the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ