refundable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'có thể hoàn trả' bao gồm tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' và gốc 'fund' từ Latin 'fundere' nghĩa là 'đổ'. Nó đã xuất hiện trong tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ XIX. Hãy tưởng tượng tiền trở lại tay bạn khi trả hàng, tạo ra hình ảnh sinh động của tiền đang chảy lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRefundable có nghĩa là có thể được hoàn tiền khi trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này thường áp dụng trong thời gian trả hàng được quy định, kèm theo hóa đơn và trong tình trạng ban đầu. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bảo hành, chính sách hoàn tiền hoặc tín dụng cửa hàng. Hiểu rõ điều này giúp người mua so sánh điều kiện và bảo vệ quyền lợi của mình.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm refundable với trả tiền mặt ngay lập tức hoặc quét qua nhanh điều kiện; cần chú ý thời hạn và hình thức hoàn tiền.
What does the word 'refundable' mean?
Choose the correct usage of the word 'refundable' in a sentence.
Which of the following is a synonym for 'refundable'?
What is the opposite of 'refundable'?
Can you think of a real-life scenario where a refundable service might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật