LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refundable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refundable Ý nghĩa của Từ

  • có thể hoàn trả
  • được hoàn tiền
  • đủ điều kiện hoàn tiền
Illustration for this word

refundable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refundable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈfʌndəbl/
Mỹ /rɪˈfʌndəbl/
Tiết
refundable

refundable Từ nguyên của Từ

Từ 'có thể hoàn trả' bao gồm tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' và gốc 'fund' từ Latin 'fundere' nghĩa là 'đổ'. Nó đã xuất hiện trong tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ XIX. Hãy tưởng tượng tiền trở lại tay bạn khi trả hàng, tạo ra hình ảnh sinh động của tiền đang chảy lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Refundable có nghĩa là có thể được hoàn tiền khi trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này thường áp dụng trong thời gian trả hàng được quy định, kèm theo hóa đơn và trong tình trạng ban đầu. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bảo hành, chính sách hoàn tiền hoặc tín dụng cửa hàng. Hiểu rõ điều này giúp người mua so sánh điều kiện và bảo vệ quyền lợi của mình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ kiểm tra thời hạn hoàn tiền và điều kiện. Giữ hóa đơn và bao bì gốc. Một số mặt hàng chỉ được hoàn tiền dưới dạng tín dụng cửa hàng. Kiểm tra xem hoàn tiền là tiền mặt, thẻ hay tín dụng. Quá trình xử lý có thể mất vài ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoàn tiền không phải lúc nào cũng có thể trả bằng tiền mặt ngay lập tức.
  • Một số mặt hàng hoàn tiền chỉ ở dạng tín dụng cửa hàng.
  • Hoàn tiền khác với trả lại hoặc đổi hàng.
  • Chính sách hoàn tiền khác nhau tùy người bán và kênh mua.
  • Một số mặt hàng không được hoàn tiền hoặc có phí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm refundable với trả tiền mặt ngay lập tức hoặc quét qua nhanh điều kiện; cần chú ý thời hạn và hình thức hoàn tiền.

Mẹo Học

  • So sánh các hình thức hoàn tiền: tiền mặt, thẻ hay tín dụng cửa hàng.
  • Lưu ý thời hạn trả hàng và hóa đơn gốc.
  • Kiểm tra trạng thái sản phẩm (mới/đã mở).
  • Kiểm tra phí vận chuyển hoặc phí đảm bảo tồn kho.
  • Lưu lại bằng chứng mua hàng và tham khảo chính sách dưới dạng văn bản.
  • Yêu cầu xác nhận bằng văn bản về chính sách hoàn tiền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'refundable' mean?

A.Able to be broken
B.Able to be erased
C.Able to be returned for a refund
D.Able to be rewritten
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'refundable' in a sentence.

A.The donation was refundable to the charity.
B.Her feelings were refundable after the breakup.
C.This ticket is refundable if you cancel within 24 hours.
D.The ice cream was refundable after it melted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'refundable'?

A.Reimbursable
B.Irreplaceable
C.Uncertain
D.Immovable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'refundable'?

A.Non-refundable
B.Guaranteed
C.Extra
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a refundable service might be important?

A.A hotel reservation that allows for full refund if canceled on time.
B.A trip where you paid for everything upfront and couldn't get any money back.
C.Buying a product that you couldn’t return to the store.
D.Attending a concert with no option for refunds.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Music Work in a Rental Apartment

Housing Rental

2025.12.01 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Social Media Update

Technology & Social Media

2025.10.31 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ