regime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
regime = reg- (quản lý) + -ime (liên quan), từ Latin 'regimen' (quy tắc, chính phủ) → tiếng Pháp cổ 'regime' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo ban hành quy tắc của một vương quốc, thiết lập một chế độ với quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chặt một cần gạt lớn và xoay nó; đèn bật sáng theo nhịp cố định. Tôi đẩy lộ trình về phía trước, các nhiệm vụ lần lượt vào đúng chỗ. Tôi điều chỉnh nhịp độ, giữ vững đường đi và đặt các quy trình mới ở vị trí thích hợp. Cuối cùng căn phòng trông ngăn nắp, như một hệ thống được điều khiển bởi những người nắm quyền.
Trong tiếng Việt, regime thường được dịch là 'chế độ' hoặc 'chính quyền' tùy ngữ cảnh. Nó chỉ ra một hệ thống cai trị hoặc một tập hợp các quy tắc được áp dụng bởi người nắm quyền. Ngoài nghĩa chính trị, regime còn có thể chỉ một cách thức tổ chức công việc hay lịch trình được duy trì có tổ chức. Tuy vậy, tiếng Việt dùng chữ 'chế độ' cho hệ thống, và 'chính quyền' cho người cầm quyền. Người học nên chú ý sắc thái tiêu cực khi nói về một chế độ độc đoán.
Trong tiếng Anh, regime thường gắn với chính trị và quyền lực, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ý nghĩa về lịch trình/quy tắc được dùng ít và trang trọng.
What is the meaning of the word 'regime'?
In which sentence is 'regime' used correctly?
Which word is similar to 'regime'?
What is the opposite of 'regime'?
How would you describe a government that enforces a strict regime on its citizens?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật