LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regime Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống chính phủ
  • một cách làm việc có kế hoạch
  • một nhóm cụ thể nắm quyền
Illustration for this word

regime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪˈʒiːm/
Mỹ /rəˈʒim/
Tiết
regime

regime Từ nguyên của Từ

regime = reg- (quản lý) + -ime (liên quan), từ Latin 'regimen' (quy tắc, chính phủ) → tiếng Pháp cổ 'regime' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo ban hành quy tắc của một vương quốc, thiết lập một chế độ với quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt một cần gạt lớn và xoay nó; đèn bật sáng theo nhịp cố định. Tôi đẩy lộ trình về phía trước, các nhiệm vụ lần lượt vào đúng chỗ. Tôi điều chỉnh nhịp độ, giữ vững đường đi và đặt các quy trình mới ở vị trí thích hợp. Cuối cùng căn phòng trông ngăn nắp, như một hệ thống được điều khiển bởi những người nắm quyền.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, regime thường được dịch là 'chế độ' hoặc 'chính quyền' tùy ngữ cảnh. Nó chỉ ra một hệ thống cai trị hoặc một tập hợp các quy tắc được áp dụng bởi người nắm quyền. Ngoài nghĩa chính trị, regime còn có thể chỉ một cách thức tổ chức công việc hay lịch trình được duy trì có tổ chức. Tuy vậy, tiếng Việt dùng chữ 'chế độ' cho hệ thống, và 'chính quyền' cho người cầm quyền. Người học nên chú ý sắc thái tiêu cực khi nói về một chế độ độc đoán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: chế độ/tổ chức cai trị và một tập hợp quy tắc được lên kế hoạch. Tránh nhầm với chế độ ăn kiêng. Dùng các cụm như 'régime politique' hay 'hệ thống' để làm rõ. Âm điệu có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh; không dùng như một động từ. Kiểm tra bối cảnh tin tức hoặc lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng regime chỉ là chế độ/chính quyền, bỏ qua nghĩa về quy tắc được lên kế hoạch.
  • Nhầm lẫn giữa regime chính trị và chế độ ăn kiêng.
  • Dùng regime để nói về lịch trình cá nhân thay vì chỉ hệ thống cai trị.
  • Sử dụng regime như động từ trong tiếng Việt.
  • Quên mất sắc thái tiêu cực khi nói về chế độ độc tài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, regime thường gắn với chính trị và quyền lực, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ý nghĩa về lịch trình/quy tắc được dùng ít và trang trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: chế độ/cai trị và tập hợp quy tắc được lên kế hoạch.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực khi nói về chế độ độc tài.
  • Phân biệt regime với chế độ ăn kiêng; dùng từ thích hợp cho từng ngữ cảnh.
  • Hay gặp với cụm như 'military regime' hoặc 'regime change'.
  • Kiểm tra bối cảnh để xác định mức độ trang trọng.
  • Không dùng regime như động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'regime'?

A.Random collection
B.Unorganized chaos
C.System of rules
D.Free-spirited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'regime' used correctly?

A.She lived under a strict diet regime.
B.He preferred a regime of randomness in his work.
C.The house was in a state of regime chaos.
D.The cat enjoyed its regime of laziness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'regime'?

A.Disorder
B.Framework
C.Freedom
D.Limitation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regime'?

A.Structural
B.Organized
C.Regulated
D.Anarchy
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a government that enforces a strict regime on its citizens?

A.Tyrannical
B.Lenient
C.Moderate
D.Indifferent

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ