LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strict - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strict Ý nghĩa của Từ

  • yêu cầu tuân thủ các quy tắc
  • không cho phép sự linh hoạt
  • có yêu cầu hoặc tiêu chuẩn mạnh mẽ
Illustration for this word

strict Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strict Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strɪkt/
Mỹ /strɪkt/
Tiết
strict

strict Từ nguyên của Từ

strict = strictus (Latinh) có nghĩa là 'chặt chẽ' + 'buộc' + gắn liền với việc tuân thủ các quy tắc. Ý nghĩa này có thể liên tưởng đến hình ảnh một giáo viên nghiêm khắc luôn hướng dẫn học sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt một danh sách ngắn gọn lên bàn và đẩy lùi tiếng ồn, rồi di chuyển qua buổi sáng bằng đôi tay vững vàng. Mỗi mục đòi hỏi các bước chính xác, và mình giữ đúng thứ tự, điều chỉnh chỉ khi có gì đó lệch. Nhịp điệu nghiêm ngặt, như một vòng xoay của kế hoạch siết chặt và mình cảm thấy trọng lượng của sự kiên định. Cuối cùng, mình hiểu cách áp dụng quy tắc này vào đời thực: từ chối những lý do biện minh, đi về phía sự rõ ràng, và giữ tiêu chuẩn thật chặt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strict là tính từ mô tả sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, không linh hoạt. Nó nhấn mạnh yêu cầu cao hoặc tiêu chuẩn chặt chẽ, có thể áp dụng cho quá trình học tập, kiểm tra hoặc quản lý chất lượng. Tông điệu của strict có thể mang tính tích cực (nghiêm ngặt và công bằng) hoặc tiêu cực (khô khan và cứng nhắc). Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nghiêm ngặt về quy tắc với thái độ của người, nên cần chú ý ngữ cảnh. Với người Việt học tiếng Anh, có thể dùng nghiêm ngặt cho quy định, khắt khe cho thái độ của người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nhớ các collocation: strict about, strict with, strict on; phân biệt strict với harsh/severe; dùng với quy tắc, chuẩn hoặc thời hạn; ngữ cảnh trang trọng; chú ý giọng nói khi mô tả người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Strict luôn có nghĩa là tàn nhẫn với người khác
  • Strict = cứng nhắc về tâm trạng, không chỉ quy tắc
  • Strict ở mọi tình huống = nghiêm khắc
  • Strict chỉ áp dụng cho trường học
  • Strict mô tả tính cách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nghiêm ngặt nhấn mạnh quy tắc và chuẩn mực, ít khi ám chỉ tính cách người nói; người học dễ nhầm với thái độ của người.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations: strict about, strict with, strict on
  • Phân biệt strict với harsh/severe khi nói về người
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (chính sách, chuẩn) nhiều hơn
  • Kết hợp với danh từ: thời hạn, chuẩn, quy trình
  • Nghe giọng người bản địa để nhận biết mức độ nghiêm khắc
  • So sánh với nghiêm ngặt/khắt khe và cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'strict'?

A.Precise
B.Lenient
C.Dull
D.Clear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'strict' correctly?

A.He was very relaxed with his rules.
B.The project was dull and uninteresting.
C.She was careless and messy all the time.
D.The teacher was strict and demanded perfection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'strict'?

A.Flexible
B.Casual
C.Rigid
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'strict'?

A.Tolerant
B.Careful
C.Precise
D.Serious
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a strict parent in real-life?

A.Relaxed and carefree
B.Demanding and precise
C.Forgiving and lenient
D.Casual and indifferent

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ