regiment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Regiment có nguồn gốc từ 'regere' nghĩa là 'quản lý' + 'ment' chỉ một phương tiện hoặc quy trình. Xuất phát từ Latin, trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, nó gợi lên hình ảnh của những người lính xếp hàng, mỗi người đều bị cai quản bởi kỷ luật, giống như một đàn cừu được dẫn dắt qua hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRegiment thường nghĩa là một đơn vị quân sự gồm nhiều trung đoàn, thường do một tướng hoặc đại tá chỉ huy, gắn với kỷ luật và sự tổ chức chặt chẽ. Động từ regiment là tổ chức hoặc kiểm soát con người hoặc công việc một cách nghiêm ngặt và có hệ thống, thường áp đặt lịch trình và quy tắc. Ý nghĩa khác là chỉ một sắp xếp hoặc cấu trúc có trật tự và có hệ thống trong các ngữ cảnh phi quân sự.
Trong tiếng Việt, từ regiment thường dùng cho đơn vị quân sự; regimentize/ regiment là động từ hiếm dùng. Học viên có thể nhầm với regimen, vốn là quy tắc cá nhân hơn là tổ chức quân sự.
What is the meaning of the word 'regiment'?
Which of the following sentences uses 'regiment' correctly?
Choose the synonym for 'regiment':
What would be the opposite of 'regiment'?
In what real-life context might you hear the word 'regiment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật