LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regiment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regiment Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị quân sự bao gồm nhiều tiểu đoàn
  • tổ chức hoặc kỷ luật
  • một sự sắp xếp hoặc cấu trúc có hệ thống và có trật tự
Illustration for this word

regiment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regiment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛdʒɪmənt/
Mỹ /ˈrɛdʒɪmənt/
Tiết
regiment

regiment Từ nguyên của Từ

Regiment có nguồn gốc từ 'regere' nghĩa là 'quản lý' + 'ment' chỉ một phương tiện hoặc quy trình. Xuất phát từ Latin, trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, nó gợi lên hình ảnh của những người lính xếp hàng, mỗi người đều bị cai quản bởi kỷ luật, giống như một đàn cừu được dẫn dắt qua hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regiment thường nghĩa là một đơn vị quân sự gồm nhiều trung đoàn, thường do một tướng hoặc đại tá chỉ huy, gắn với kỷ luật và sự tổ chức chặt chẽ. Động từ regiment là tổ chức hoặc kiểm soát con người hoặc công việc một cách nghiêm ngặt và có hệ thống, thường áp đặt lịch trình và quy tắc. Ý nghĩa khác là chỉ một sắp xếp hoặc cấu trúc có trật tự và có hệ thống trong các ngữ cảnh phi quân sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng regimita cho một đơn vị quân sự chính thức; dạng động từ regimentar ít phổ biến trong nói hàng ngày. Đừng nhầm với regimen, thường chỉ quy tắc ăn uống, tập luyện cố định không phải đơn vị quân sự. Nghĩa bóng thường gặp trong các văn cảnh sức khỏe hoặc năng suất. Danh từ và động từ có chung gốc nhưng cách dùng khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Regiment luôn chỉ đơn vị quân sự
  • Regiment và regimen không giống nhau
  • Động từ thường ít gặp trong nói hàng ngày
  • Regiment không dùng cho ngữ cảnh phi quân sự
  • Kỷ luật có thể mang ý nghĩa tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ regiment thường dùng cho đơn vị quân sự; regimentize/ regiment là động từ hiếm dùng. Học viên có thể nhầm với regimen, vốn là quy tắc cá nhân hơn là tổ chức quân sự.

Mẹo Học

  • Liên kết từ này với nghĩa quân sự và tổ chức.
  • Luyện tập dùng động từ trong bối cảnh lịch trình nghiêm ngặt.
  • Phân biệt regiment và regimen ở ngữ cảnh quân sự.
  • Sử dụng nghĩa ẩn dụ một cách thận trọng trong hiệu quả công việc.
  • Học các collocation như kỷ luật được quy củ và một trung đoàn.
  • Tìm văn bản lịch sử để có ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'regiment'?

A.A type of clothing
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A group of soldiers
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'regiment' correctly?

A.She ate a tasty regiment for breakfast.
B.The dog chased after a regiment in the park.
C.He wore a regiment to the party.
D.The marching band played a regiment at the parade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'regiment':

A.Mob
B.Disorder
C.Chaos
D.Cohort
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'regiment'?

A.Chaotic
B.Structured
C.Disciplined
D.Organized
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'regiment'?

A.At a military training camp
B.In a bakery shop
C.During a music concert
D.At a sports stadium

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ