regnant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) re- + gnan(t) (từ 'regnans' trong tiếng Latinh, dạng hiện tại phân từ của 'regnare', có nghĩa là cai trị). (b) Xuất phát từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hình dung một nữ hoàng kiêu hãnh trên ngai vàng, vừa mang thai, tượng trưng cho quyền lực và sự sống mới, yêu cầu sự kính trọng đồng thời cũng nuôi dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRegnant là tính từ trang trọng chỉ người đang trị vì hoặc đang nắm quyền hiện tại. Nó được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả vị vua hoặc nữ hoàng đương quyền. Ngoài ra, regnant còn có nghĩa là đang mang thai trong nghĩa ẩn dụ, nhưng cách dùng này hiếm và mang sắc thái đặc biệt. Êtymology từ tiếng Latinh regnans, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, regnant nghe thường được thay thế bằng reigning hoặc sovereign và dùng khi phong cách đòi hỏi sự trịnh trọng.
Regnant có giọng trang trọng, mang tính lịch sử; người học thường nhầm với từ đồng nghĩa hiện đại hay dominan. Hãy chú ý nghĩa mang thai khi phù hợp.
What is the meaning of 'regnant'?
Which sentence uses 'regnant' correctly?
Which word is most similar to 'regnant'?
What is the opposite of 'regnant'?
Can you think of a real-life context where 'regnant' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật