regulator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: regul- + hậu tố -ator; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh regula 'quy tắc' → regulare 'điều chỉnh' → tiếng Pháp cổ regulateur → tiếng Anh regulator. Hình ảnh ghi nhớ: một người canh cổng cầm thước để duy trì mức nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên núm điều chỉnh và xoay từ từ, các con số move nhẹ. Tôi thở sâu, điều chỉnh bằng một nhịp nhẹ để giữ đường cong ổn định. Nếu chúng rung lên, tôi đẩy nhẹ hoặc buông lỏng để cân bằng. Lúc ấy regulator không còn là một từ ngữ, mà là cảm giác giữ cho hệ thống hoạt động ổn định.
Regulator là danh từ có hai nghĩa liên quan mật thiết với nhau. Một nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức giám sát và thi hành luật lệ trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ cơ quan quản lý tài chính hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm. Nghĩa thứ hai là một thiết bị hoặc thành phần duy trì hoặc kiểm soát các đại lượng như điện áp, dòng điện hay áp suất, thường được gọi là regulator hoặc bộ điều chỉnh điện áp. Regulator cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì kiềm chế hoặc điều tiết hệ thống để duy trì ổn định. Nguồn gốc từ Latin regula 'quy tắc', qua Old French regulateur trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một người vận hành đập điều chỉnh lưu lượng nước bằng thước kẻ để duy trì hài hòa.
Tiếng Việt phân biệt rõ giữa cơ quan quản lý và thiết bị điều chỉnh; người học hay nhầm khi gặp ngữ cảnh kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'regulator'?
In which of the following sentences is 'regulator' used correctly?
Which word is a synonym of 'regulator'?
Which word is an antonym of 'regulator'?
In what real-life context would you find a 'regulator' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật