LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regulator - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regulator Ý nghĩa của Từ

  • bộ điều tiết: người hoặc cơ quan giám sát và kiểm soát hoạt động
  • thiết bị điều tiết/ổn áp: thiết bị điều khiển điện áp hoặc dòng điện
  • một thứ gì đó điều chỉnh hệ thống, như bộ điều tiết của thị trường
Illustration for this word

regulator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regulator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛɡjəˌleɪtə/
Mỹ /ˈrɛɡjəˌleɪtər/
Tiết
regulator

regulator Từ nguyên của Từ

Gốc: regul- + hậu tố -ator; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh regula 'quy tắc' → regulare 'điều chỉnh' → tiếng Pháp cổ regulateur → tiếng Anh regulator. Hình ảnh ghi nhớ: một người canh cổng cầm thước để duy trì mức nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên núm điều chỉnh và xoay từ từ, các con số move nhẹ. Tôi thở sâu, điều chỉnh bằng một nhịp nhẹ để giữ đường cong ổn định. Nếu chúng rung lên, tôi đẩy nhẹ hoặc buông lỏng để cân bằng. Lúc ấy regulator không còn là một từ ngữ, mà là cảm giác giữ cho hệ thống hoạt động ổn định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regulator là danh từ có hai nghĩa liên quan mật thiết với nhau. Một nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức giám sát và thi hành luật lệ trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ cơ quan quản lý tài chính hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm. Nghĩa thứ hai là một thiết bị hoặc thành phần duy trì hoặc kiểm soát các đại lượng như điện áp, dòng điện hay áp suất, thường được gọi là regulator hoặc bộ điều chỉnh điện áp. Regulator cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì kiềm chế hoặc điều tiết hệ thống để duy trì ổn định. Nguồn gốc từ Latin regula 'quy tắc', qua Old French regulateur trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một người vận hành đập điều chỉnh lưu lượng nước bằng thước kẻ để duy trì hài hòa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) regulator có thể là người hoặc thiết bị; 2) thường kết hợp với tài chính, điện áp, thị trường; 3) đừng nhầm với regulate (động từ); 4) phân biệt giữa kiểm soát và hạn chế; 5) chú ý tới collocation với regulatory và regulator.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ regulator chỉ là một người.
  • Tin rằng chỉ có cơ quan nhà nước là regulator.
  • Nhầm lẫn regulator với regulate.
  • Bỏ qua ý nghĩa là thiết bị.
  • Bỏ qua vai trò kiềm chế thị trường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ giữa cơ quan quản lý và thiết bị điều chỉnh; người học hay nhầm khi gặp ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa riêng biệt với ví dụ cụ thể.
  • Ghi nhớ cụm từ phổ biến như regulator tài chính, regulator điện áp.
  • Luyện phân biệt danh từ và động từ: regulator vs regulate.
  • Nhắc lại nguồn gốc từ để củng cố ý nghĩa.
  • Tạo flashcards cho từng nghĩa.
  • Sử dụng ngữ cảnh thực tế: tin tức, hướng dẫn, đặc tả sản phẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'regulator'?

A.A type of food
B.A type of clothing
C.A musical instrument
D.A device that controls or maintains something
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'regulator' used correctly?

A.She wore a beautiful regulator to the party.
B.I cooked a delicious regulator for dinner.
C.I played the regulator during the concert.
D.The thermostat acts as a regulator for the temperature in the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'regulator'?

A.Challenger
B.Distractor
C.Controller
D.Resistor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'regulator'?

A.Disorder
B.Adjuster
C.Organizer
D.Balancer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'regulator' being used?

A.In a car engine to control fuel flow
B.In a fashion show to select the best outfit
C.In a zoo to train animals
D.In a bookstore to organize books

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ