LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách tăng cường kỹ thuật học tập hiệu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reinforce Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn
  • thêm hỗ trợ hoặc trợ giúp cho cái gì đó
  • củng cố một quan điểm hoặc ý tưởng
Illustration for this word

reinforce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reinforce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːɪnˈfɔːs/
Mỹ /ˌriːɪnˈfɔrs/
Tiết
reinforce

reinforce Từ nguyên của Từ

Gốc: 're-' (lại) + 'inforce' (củng cố). Nguồn gốc lịch sử: Latin 're-' + Pháp cổ 'enforcier' + Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công nhân xây dựng củng cố một bức tường bằng những thanh thép, khiến nó không thể phá vỡ. Điều này phản ánh ý tưởng làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn một lần nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên khung, đẩy nhẹ một chút và di chuyển cơ thể để điều chỉnh cân bằng. Vòng vít quay một chút khiến kết cấu trở nên chắc chắn hơn và cảm giác cũng thay đổi. Mình liên tục tinh chỉnh, giữ nhịp và áp lực đều đặn. Áp dụng vào thực tế, động tác đó làm cho ý tưởng hay kế hoạch trở nên vững chắc hơn, như được gia cố thêm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

reinforce có nghĩa là làm cho một thứ gì đó mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn, hoặc thêm sự hỗ trợ cho một thứ đã có, hoặc củng cố vị thế hoặc ý tưởng. Nó có thể dùng cho các bối cảnh cụ thể như tăng cường một bức tường bằng dầm thép, hoặc cho các nỗ lực trừu tượng như bổ sung đào tạo cho đội ngũ hoặc chứng cứ để củng cố luận cứ. Thường đi kèm với các từ như biện pháp, luận điểm, mối quan hệ, chính sách. Tiền tố re- gợi ý ý tưởng lặp lại hoặc thêm vào; nguồn gốc từ Latin/Pháp cổ, nhưng nghĩa ở đây là tăng cường thông qua sự hỗ trợ bên ngoài. Lưu ý sự khác biệt với strengthen, fortify. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một tường được củng cố bằng dầm thép để ghi nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Năm ý nghĩa chính: tăng cường vật lý, bổ sung sự hỗ trợ, và củng cố lập trường hoặc ý tưởng. Dùng với danh từ cụ thể (biện pháp, tường, an ninh) hoặc danh từ trừu tượng (lập luận, kế hoạch, mối quan hệ). Phân biệt reinforce với strengthen, fortify, enforce. Chính tả: reinforce là một từ duy nhất. Danh từ là reinforcement. Luyện tập bằng câu có sự hỗ trợ bên ngoài được thêm vào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • reinforce hay khi được hiểu nhầm là tăng cường nội lực; thực tế nó cũng có thêm sự hỗ trợ bên ngoài.
  • Khó phân biệt với strengthen — reinforce nhấn mạnh bổ sung từ bên ngoài.
  • Dễ bị nhầm với enforce (áp dụng/thi hành).
  • Sai chính tả như re-enforce là phổ biến.
  • Khi nói về an ninh, fortify có thể nghe tự nhiên hơn reinforce ở một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, reinforce chủ yếu nhấn mạnh sự bổ sung hỗ trợ từ bên ngoài, khác với strengthen và fortify ở mức nội lực và bảo vệ. Cần phân biệt với enforce khi nói về thực thi pháp lý.

Mẹo Học

  • Xác định cách dùng cụ thể và trừu tượng
  • Kết hợp reinforce với biện pháp, luận điểm, chính sách
  • Phân biệt reinforce với strengthen, fortify, enforce
  • Ghi nhớ hình thức danh từ reinforcement
  • Luyện viết các câu thể hiện sự hỗ trợ bên ngoài ảnh hưởng kết quả
  • Tạo tình huống ngắn để thấy tác động của sự hỗ trợ bên ngoài

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reinforce' mean?

A.To strengthen or support
B.To weaken or reduce
C.To confuse or mislead
D.To ignore completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'reinforce' correctly?

A.He decided to reinforce his argument by shouting louder.
B.The teacher wanted to reinforce the lesson by playing a game.
C.The team will reinforce the colors on the logo next week.
D.She could not reinforce the situation with her lack of knowledge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reinforce'?

A.Undermine
B.Support
C.Neglect
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reinforce'?

A.Boost
B.Enhance
C.Weaken
D.Uplift
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example of using 'reinforce'?

A.The community board decided to reinforce the infrastructure for safety.
B.To improve the concept, they should do additional exercises.
C.The construction workers needed to make the building stronger.
D.The students had great results this semester.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ