reinforcement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reinforcement: re- = lại + in- = vào + forcement (từ sức mạnh) = làm mạnh hơn một lần nữa; Nguồn gốc: Latin 'reinfortiare' → Pháp cổ 'reinforcement' → Anh. Hãy tưởng tượng một đội đang củng cố hàng phòng thủ của họ để đối mặt với đối thủ một lần nữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiải thích ngắn gọn: Reinforcement là thuật ngữ dùng trong tâm lý học và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả điều gì đó làm tăng xác suất một hành vi lặp lại. Nó có thể là phần thưởng hoặc sự hỗ trợ bổ sung giúp củng cố một quá trình, cho dù là huấn luyện thú nuôi, học một kỹ năng hay động viên một đội. Trong sử dụng hàng ngày, gia cố có thể là vật chất như lời khen hoặc phần thưởng nhỏ, hoặc xã hội như sự động viên từ bạn bè. Ý tưởng chủ đạo là thúc đẩy các mẫu hành vi mong muốn, không phải trừng phạt.
Đối với người Việt học tiếng Anh, gia cố thường được hiểu như khái niệm rộng về hỗ trợ; có thể nhầm với hình phạt hay nghĩ rằng luôn đi kèm phần thưởng lớn.
What is the meaning of 'reinforcement'?
Which sentence uses 'reinforcement' correctly?
Which word is an antonym of 'reinforcement'?
In what real-life context would 'reinforcement' be used?
Reflect on the importance of 'reinforcement' in learning or behavior modification.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật