LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reinforcement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reinforcement Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm mạnh mẽ hoặc hỗ trợ điều gì đó
  • sự hỗ trợ hoặc khuyến khích bổ sung
  • một phương pháp để củng cố hành vi trong tâm lý học
Illustration for this word

reinforcement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reinforcement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
Mỹ /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/
Tiết
reinforcement

reinforcement Từ nguyên của Từ

reinforcement: re- = lại + in- = vào + forcement (từ sức mạnh) = làm mạnh hơn một lần nữa; Nguồn gốc: Latin 'reinfortiare' → Pháp cổ 'reinforcement' → Anh. Hãy tưởng tượng một đội đang củng cố hàng phòng thủ của họ để đối mặt với đối thủ một lần nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giải thích ngắn gọn: Reinforcement là thuật ngữ dùng trong tâm lý học và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả điều gì đó làm tăng xác suất một hành vi lặp lại. Nó có thể là phần thưởng hoặc sự hỗ trợ bổ sung giúp củng cố một quá trình, cho dù là huấn luyện thú nuôi, học một kỹ năng hay động viên một đội. Trong sử dụng hàng ngày, gia cố có thể là vật chất như lời khen hoặc phần thưởng nhỏ, hoặc xã hội như sự động viên từ bạn bè. Ý tưởng chủ đạo là thúc đẩy các mẫu hành vi mong muốn, không phải trừng phạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gia cố để tăng hành vi mong muốn, không để phạt; ưu tiên gia cố tích cực. Ghép phần thưởng với hành động cụ thể để người học biết cần lặp lại. Gia cố kịp thời. Đa dạng hóa gia cố để duy trì động lực. Tránh lạm dụng khiến phần thưởng mất ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gia cố = trừng phạt.
  • Gia cố chỉ hiệu quả với động vật, không với người.
  • Gia cố luôn yêu cầu phần thưởng lớn.
  • Gia cố chỉ có tác dụng ngắn hạn.
  • Gia cố phải là phần thưởng vật chất; lời khen không có tác dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, gia cố thường được hiểu như khái niệm rộng về hỗ trợ; có thể nhầm với hình phạt hay nghĩ rằng luôn đi kèm phần thưởng lớn.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng (tăng cường tích cực, lịch tăng cường).
  • Luyện nhận diện gia cố trong các tình huống thực tế.
  • Phân biệt rõ gia cố và phạt trong ghi chú.
  • Giảm dần gia cố khi thói quen hình thành.
  • Kết hợp gia cố xã hội và vật chất để duy trì động lực.
  • Kiểm tra hiểu biết bằng câu hỏi ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reinforcement'?

A.To weaken
B.To mix
C.To strengthen
D.To fix
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reinforcement' correctly?

A.The teacher provided extra reinforcement for the students.
B.She wanted to reinforcement her bad habits.
C.He decided to reinforcement the broken chair.
D.The reinforcement of the friendship was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'reinforcement'?

A.Weakening
B.Fortification
C.Support
D.Enhancement
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'reinforcement' be used?

A.Designing a new website layout
B.Cooking a gourmet meal
C.Training a dog to sit when commanded
D.Solving a complex mathematical problem
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'reinforcement' in learning or behavior modification.

A.No impact on behavior
B.Distract from learning
C.Solidify new behaviors
D.Confuse the learner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ