LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rejection - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rejection Ý nghĩa của Từ

  • hành động từ chối chấp nhận một đề nghị hoặc thứ gì đó được đưa ra
  • cảm giác bị từ chối hoặc không được chấp nhận
  • trong y học, phản ứng từ chối của cơ quan được cấy ghép
Illustration for this word

rejection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rejection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdʒek.ʃən/
Mỹ /rɪˈdʒek.ʃən/
Tiết
rejection

rejection Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố re- (quay lại/lại) + gốc -ject (ném) + hậu tố -ion để tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh reicere ‘ném trở lại’ → Latin cổ reiectio → tiếng Pháp cổ rejet → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vật bị ném trả lại và bị từ chối nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thả vai, nhìn vào đề nghị trên màn hình. Tôi đẩy ý tưởng sang một bên và chuyển sự chú ý sang những gì được đề cập. Trong lòng tôi nảy sinh một áp lực nhẹ, tôi đổi hướng. Sự từ chối này cho tôi cảm giác kiểm soát và giữ chỗ cho cơ hội khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rejection là danh từ chỉ hành động từ chối cái gì được đưa ra hoặc đề nghị, hoặc cảm giác bị từ chối bởi người khác. Trong y học, nó cũng chỉ phản ứng từ chối của cơ thể với một cơ quan cấy ghép. Từ nguồn từ tiếng Latinh reicere (ném lại) với hậu tố -tion làm thành danh từ. Trong tiếng Việt, từ tương đương có thể là từ chối, loại trừ hoặc bác bỏ tùy ngữ cảnh. Học viên nên nắm rõ sắc thái và collocation để tránh hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rejection để mô tả cả hành động từ chối và cảm giác bị từ chối. Các cụm từ đi kèm phổ biến: thư từ chối, thông báo từ chối, từ chối đề xuất. Trong y học, rejection dùng cho phản ứng từ chối của cơ thể với cơ quan cấy ghép. Khác biệt giữa rejection và từ chối thông thường ở sự trang trọng và ý nghĩa y khoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • rejection chỉ là từ chối một đề nghị, không phải cảm xúc.
  • rejection và từ chối giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • từ chối y khoa và từ chối xã hội không giống nhau.
  • người từ chối không phải lúc nào cũng tiêu cực với người đề nghị.
  • người ta nghĩ rejection không thể áp dụng cho ý tưởng trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam cần phân biệt từ rejection là hành động từ chối và cảm giác bị từ chối; ngữ cảnh y khoa dùng từ ngữ riêng.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: hành động từ chối và cảm giác bị từ chối.
  • Cụm từ hay gặp: thư từ chối, thông báo từ chối, từ chối đề xuất.
  • Trong y học, dùng rejection cho phản ứng từ chối cơ quan.
  • Be rejected cho trạng thái bị động; reject cho động từ chủ động.
  • Phân biệt rejection với từ từ chối thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rejection'?

A.Happiness
B.Acceptance
C.Friendship
D.Refusal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rejection' correctly?

A.She happily embraced rejection.
B.He welcomed the rejection with open arms.
C.Their rejection of the proposal was unanimous.
D.The acceptance letter brought a smile to his face.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rejection'?

A.Approval
B.Consent
C.Denial
D.Acknowledgment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rejection'?

A.Disapproval
B.Reception
C.Neglect
D.Critique
Bước 5: Thành thạo

In what situation might you experience rejection?

A.Winning a raffle prize
B.Getting a promotion at work
C.Asking someone out on a date and being turned down
D.Receiving a gift on your birthday

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ