LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rejoinder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rejoinder Ý nghĩa của Từ

  • một phản hồi hoặc trả lời, đặc biệt là một câu trả lời sắc bén hoặc thông minh
  • một câu trả lời trong ngữ cảnh pháp lý
  • một câu trả lời hoặc phản bác trong cuộc trò chuyện
Illustration for this word

rejoinder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rejoinder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈdʒɔɪndə/
Mỹ /rɪˈdʒɔɪndər/
Tiết
rejoinder

rejoinder Từ nguyên của Từ

Rejoinder = re- (lại) + joinder (kết hợp). Xuất xứ: Latin (re- + jungere) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó phản hồi bằng cách tham gia lại một cuộc trò chuyện, giống như quay trở lại một cuộc tranh luận sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rejoinder là danh từ chỉ một câu trả lời ngắn gọn, thường mang tính châm biếm hay dí dỏm đối với một phát biểu hoặc luận điểm. Nó có thể dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để đối đáp sắc bén hoặc trong ngữ cảnh pháp lý để đáp lại ý kiến đối phương. Một rejoinder tốt giữ đúng chủ đề, thể hiện sắc thái hóm hend và rõ ràng mà không tấn công cá nhân. Trong ngôn ngữ pháp lý, rejoinder là phản biện lại lập luận của đối thủ, nhằm làm rõ quan điểm và củng cố vị trí của người nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rejoinder cho một câu trả lời ngắn gọn, sắc bén và đúng chủ đề.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, nó đánh dấu một giai đoạn tranh biện chính thức.
  • Giữ cho câu trả lời ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề, tránh tấn công cá nhân.
  • Kết hợp với động từ như trình bày, soạn thảo hoặc đưa ra một rejoinder thông minh.
  • Dùng thận trọng, khi thời điểm và giọng điệu làm tăng sức thuyết phục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là một câu trả lời thông thường.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý.
  • Luôn đi kèm sự mỉa mai hoặc xúc phạm.
  • Thay thế một câu trả lời bình thường.
  • Là một phản biện, không phải chỉ là câu trả lời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần chú ý sự khác biệt giữa phản biện sắc bén và câu trả lời thông thường; luyện tập để ngắn gọn và đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý sắc sảo của câu trả lời, đừng quá căng thẳng hay công kích.
  • Chọn thời điểm phù hợp để phản hồi sau một lập luận liên quan.
  • Rèn luyện câu cú ngắn gọn, súc tích.
  • Phân biệt giữa sắc bén và châm biếm; cố gắng bằng sự hóm hỉnh, không xúc phạm.
  • Kết hợp với động từ như trình bày, soạn thảo hoặc đưa ra một rejoinder thông minh.
  • Xem các cuộc tranh luận thực tế để học cách ứng xử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rejoinder'?

A.A prediction
B.A question
C.A conclusion
D.A response
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rejoinder' used correctly?

A.She made a witty rejoinder to his joke.
B.He rejoined the basketball team last week.
C.The teacher gave a rejoinder to the math problem.
D.The cat's rejoinder to the mouse was unsuccessful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rejoinder'?

A.Statement
B.Question
C.Silence
D.Answer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'rejoinder'?

A.Retreat
B.Disagreement
C.Introduction
D.Agreement
Bước 5: Thành thạo

In a debate, why is it important to have a well-prepared rejoinder?

A.To confuse the opponent
B.To counter arguments effectively
C.To avoid answering questions
D.To make the speech longer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ