rejuvenate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + juvenis = trẻ; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bước vào một cái đài phun nước ma thuật, biến từ già thành trẻ, cảm thấy sức sống hồi phục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrejuvenate là một động từ nhiều nghĩa, có nghĩa là làm cho ai đó hoặc một vật trông hoặc cảm thấy trẻ trung hơn, khôi phục về trạng thái trước, hoặc làm sống lại và phục hồi năng lượng. Bạn có thể làm trẻ hóa da bằng chăm sóc đúng cách, làm trẻ lại một đội ngũ mệt mỏi hoặc làm sống lại nhịp sống của một khu vực bằng nguồn vốn mới. Ý nghĩa cốt lõi là phục hồi nhịp sống và năng lượng đã mất, chứ không phải tạo ra điều gì hoàn toàn mới. Thường đi với người, vật, địa điểm và tâm trạng; dùng từ này có thể nhầm với renew hoặc restore tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, rejuvenate nhấn mạnh phục hồi năng lượng và sự trẻ trung so với việc tạo ra cái gì đó mới; phân biệt với từ ngữ tương tự.
What is the meaning of 'rejuvenate'?
In which sentence is 'rejuvenate' used correctly?
Which word is a synonym of 'rejuvenate'?
What is the opposite of 'rejuvenate'?
How can taking a vacation help rejuvenate a person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật