released - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + lease = để đi. Nguồn gốc: Latin ‘relaxare’ → Pháp cổ ‘releser’ → Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay thả lên trời, tượng trưng cho việc buông bỏ sự kiểm soát hoặc những gì bạn đang giữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay kéo chốt, push và cảm nhận kim loại move dưới ngón tay. Cánh cửa mở ra chút, chốt bật ra và một luồng gió mát thổi vào. Tôi căn chỉnh tư thế, cảm giác căng thẳng dịu đi. Ở cuộc sống thường nhật, động tác nhỏ đó thường xuất hiện khi chúng ta thả bớt kế hoạch, chia sẻ tài nguyên hoặc buông bỏ lo lắng.
Release ở nghĩa động từ khá đa: thả, giải thoát một người hay một vật; công bố, phát hành sản phẩm hay phần mềm; thả lỏng, buông bỏ áp lực. Các cụm từ phổ biến gồm release from, release into, release to. Trong CNTT, release thường ám chỉ phát hành bản cập nhật hoặc phiên bản mới. Người học thường nhầm với relieve hoặc liberate, hoặc dùng release khi cần nói 'phát hành' tùy ngữ cảnh. Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau để dùng tự nhiên hơn.
Đối với người Việt, release có thể mang nghĩa thả/giải phóng hoặc công bố/phát hành. Nắm vững ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp; tránh nhầm với relieve hoặc liberate.
What does the word 'released' mean?
Choose the sentence that uses 'released' correctly.
Which word is most similar to 'released'?
What is the opposite of 'released'?
Can you think of a real-life context where something was freed from constraints?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật