LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ tôn giáo trong tiếng Việt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

religious Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin
  • nghiêm túc hoặc sùng đạo về bản chất
  • thể hiện sự tôn kính hoặc sự cống hiến
Illustration for this word

religious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

religious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlɪdʒ.əs/
Mỹ /rɪˈlɪdʒ.əs/
Tiết
religious

religious Từ nguyên của Từ

Tôn giáo bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religiosus', xuất phát từ 'religio', có nghĩa là 'ràng buộc hoặc kết nối'. Hành trình lịch sử của thuật ngữ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cầu nguyện tha thiết, đôi tay được nắm chặt trong một mối liên kết của sự tận tâm, minh họa sự kết nối sâu sắc giữa đức tin và ý nghĩa của tôn giáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước một chút, chỉnh tư thế và hít thở sâu để tìm một không gian yên tĩnh. Move sự tập trung khỏi tiếng ồn bên ngoài và để religious dừng lại trong tâm trí như một bản lề mềm. Tôi cảm nhận một change ở bên trong kéo tôi về phía điều gì đó lớn hơn, một sự tôn kính dẫn đường cho hành động của tôi. Mang cảm giác này vào cuộc sống hàng ngày, tôi giữ nó khi nói, nghe và quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Religious là một tính từ mô tả những thứ liên quan đến tôn giáo, hệ thống tín ngưỡng hoặc sự sùng kính. Nó có thể dùng cho các tổ chức, nghi lễ hoặc thái độ tin ngưỡng của một người. Trong tiếng Anh hàng ngày, thường gặp trong các cụm như religious beliefs, religious practices, religious ceremony, religious education. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh và giọng điệu. Cẩn thận không nhầm religious với spiritual; spiritual thường chỉ đến niềm tin cá nhân không thuộc tổ chức. Tính từ đứng trước danh từ: religious traditions, religious groups. Thể hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đặt religious trước danh từ: religious beliefs, religious ceremony
  • - Không đồng nghĩa với spiritual
  • - Ngữ cảnh trang trọng/giáo dục phổ biến
  • - Phân biệt tín ngưỡng và tổ chức tôn giáo
  • - Các collocations phổ biến: religious traditions, religious education

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Religious luôn có nghĩa là quá sùng đạo
  • beliefs và religion là một
  • religious có thể dùng cho thứ không liên quan tôn giáo
  • mọi người tin tưởng giống nhau
  • religious có thể thay thế spiritual trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, religious bao gồm niềm tin, thực hành và lòng sùng kính. Người Việt học thường nhầm lẫn với spiritual hoặc cho rằng nó luôn mang sắc thái tích cực; cần chú ý sự khác biệt giữa niềm tin và nghi lễ.

Mẹo Học

  • Học các collocations quan trọng: religious beliefs, religious practices, religious ceremony
  • Phân biệt religious và spiritual trong ngữ nghĩa và sắc thái
  • Nhận biết religious dùng cho tổ chức và sự tôn kính
  • Thực hành với religious traditions, religious education
  • Không dùng religious ở mọi ngữ cảnh thay cho spiritual
  • Đặt tính từ trước danh từ cho đúng ngữ pháp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'religious'?

A.A type of food
B.Related to religion
C.A measuring tool
D.A physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'religious'.

A.She has strong religious beliefs.
B.The religious fruit was sweet and delicious.
C.He religiously finished his homework every day.
D.The cat is very religious when it sleeps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'religious'?

A.Tree
B.Spiritual
C.Homework
D.Travel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'religious'?

A.Secular
B.Angry
C.Joyful
D.Creative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'religious' might apply?

A.In many cultures, a religious ceremony marks important life events.
B.The festival celebrated ancient traditions.
C.Many people participate in community service.
D.People often enjoy watching movies on weekends.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ