LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reluctant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reluctant Ý nghĩa của Từ

  • không sẵn lòng làm điều gì
  • do dự hoặc kháng cự hành động
  • thể hiện sự thiếu nhiệt tình
Illustration for this word

reluctant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reluctant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlʌk.tənt/
Mỹ /rɪˈlʌk.tənt/
Tiết
reluctant

reluctant Từ nguyên của Từ

re- = lại + luc- = ánh sáng + -ant = mang đặc tính, do đó kết hợp lại có nghĩa là 'mang đặc tính chống lại việc đi về phía ánh sáng'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đứng ở bờ một con đường sáng, cảm thấy do dự và chống lại sức hút của ánh sáng phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi từ từ di chuyển ghế lùi lại một chút và dừng lại, cảm nhận sự do dự đang kéo tôi. Tôi điều chỉnh tư thế và adjust nhìn vào nhiệm vụ. Ngực tôi nặng nề, tôi cố gắng hold nhịp thở để không vội vàng. Cuối cùng, tôi đặt mục tiêu và đợi, để sự do dự này dẫn đường cho cách tôi hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reluctant có nghĩa là miễn cưỡng hoặc lưỡng lự khi làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự ngại ngùng từ bên trong, không phải miễn cưỡng bởi tác động từ bên ngoài. Thường dùng với to + động từ, như reluctant to sign a contract (không muốn ký hợp đồng) hoặc reluctant to try. Khác với hesitant, reluct ant nhấn mạnh mức độ không sẵn sàng hơn. Có thể mô tả người hoặc thái độ, như một người tham gia một hoạt động một cách miễn cưỡng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng to + động từ sau reluctant
  • Phân biệt với hesitant và unwilling để mức độ chắc chắn phù hợp
  • Reluctant mô tả cảm xúc cá nhân, không phải áp lực từ bên ngoài
  • Dùng cho người hoặc hành động thiếu sẵn sàng
  • Tránh dùng -ly khi cần dạng tính từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reluctant luôn có nghĩa từ chối hoàn toàn
  • Có thể là đặc điểm lâu dài
  • Có thể dùng mà không có to + động từ
  • Reluctantly khác với reluctant
  • Nhầm lẫn với từ từ chối hoặc kháng cự mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hiểu reluctant là ngần ngại cá nhân, không phải từ chối tuyệt đối. Khác với hesitant hay unwilling, nó nhấn mạnh cảm xúc bên trong.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng to + động từ để diễn đạt miễn cưỡng
  • So sánh reluctant với hesitant và unwilling trong ngữ cảnh
  • Sử dụng cụm như một người tham gia miễn cưỡng
  • Chú ý giọng điệu để biểu đạt mức độ
  • Tránh dùng reluctant trong hoàn cảnh quá trang trọng khi không cần
  • Giải thích sự miễn cưỡng để nghe tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reluctant'?

A.Happy
B.Sad
C.Willing
D.Frightened
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reluctant' correctly?

A.She was eager to help her friend.
B.He was reluctant to try the new food.
C.They quickly finished their homework.
D.The dog happily wagged its tail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'reluctant'?

A.Anxious
B.Depressed
C.Excited
D.Eager
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'reluctant'?

A.Willing
B.Relaxed
C.Content
D.Brave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be reluctant?

A.Trying a new hobby
B.Going to a dentist appointment
C.Speaking to a close friend
D.Visiting a favorite place

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ