LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remittance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remittance Ý nghĩa của Từ

  • chuyển tiền
  • tiền gửi
Illustration for this word

remittance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remittance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmɪt(ə)ns/
Mỹ /rɪˈmɪt(ə)ns/
Tiết
remittance

remittance Từ nguyên của Từ

Từ 'chuyển tiền' có nguồn gốc từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' và gốc 'mitt' từ tiếng Latin 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Hãy tưởng tượng việc gửi tiền về nhà, một cử chỉ của sự hỗ trợ và tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remittance là một danh từ chỉ số tiền gửi cho người ở nơi khác. Thông thường đây là người lao động ở nước ngoài gửi tiền cho gia đình để trang trải chi phí sinh hoạt, học phí hoặc chi phí y tế. Từ này bao gồm cả chuyển tiền định kỳ và chuyển tiền một lần, qua ngân hàng, dịch vụ chuyển tiền hoặc ứng dụng di động, với phí và tỉ giá khác nhau. Hiểu remittance có nghĩa là nắm được cách khoảng cách và quy định ảnh hưởng đến thời gian nhận tiền và cách người nhận dùng tiền ấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng remittance với động từ như gửi hoặc thực hiện một remittance. 2) Chú ý phí và tỷ giá: phí remittance, tỉ giá. 3) Cụm từ hay gặp: người nhận, remittance xuyên biên giới, remittance định kỳ. 4) Phân biệt remittance với remit (động từ). 5) Luyện tập với bối cảnh hỗ trợ gia đình (học phí, y tế).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remittance chỉ dành cho người di cư
  • Luôn là một khoản thanh toán lớn một lần
  • Remittance và vay vốn là giống nhau
  • Chỉ có thể qua ngân hàng
  • Remittance là món quà không kèm điều kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm lẫn remittance với gửi tiền thông thường; cần lưu ý ngữ cảnh xuyên biên giới và phí, tỷ giá.

Mẹo Học

  • Học các collocations cơ bản: remittance, phí, tỷ giá, người nhận, gửi định kỳ, gửi xuyên biên giới.
  • Phân biệt remittance với remit (động từ).
  • Luyện tập với bối cảnh gia đình.
  • So sánh phí và tỷ giá giữa các dịch vụ.
  • Dùng sơ đồ luồng để hình dung dòng tiền.
  • Tạo từ vựng liên quan (người gửi, người nhận, chuyển tiền).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'remittance'?

A.A payment made to someone, typically as a transfer of money
B.A type of plant used in herbal medicine
C.A literary genre popular in the 18th century
D.A method of cooking food under pressure
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'remittance' in a sentence.

A.He felt a remittance of tiredness after a long day's work.
B.The artist's latest remittance was a stunning masterpiece.
C.She sent a remittance to her friend for the dinner bill.
D.For her birthday, her parents gifted her a remittance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remittance'?

A.Payment
B.Journey
C.Meal
D.Conversation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remittance'?

A.Celebration
B.Movement
C.Debt
D.Package
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'remittance'?

A.She mailed cash to her family in another country.
B.He received multiple remittances over the summer.
C.The company announced a remittance to its employees after the successful project.
D.They ordered pizza for dinner last night.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ