removal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) re- (lại) + mov- (di chuyển) + -al; (b) Latinh 'removere' → Pháp cổ 'remueve' → Anh 'removal'; (c) Hãy tưởng tượng một ai đó nhẹ nhàng dọn đường bằng cách di chuyển chướng ngại vật liên tục, giống như loại bỏ ráy tai để nghe rõ hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ghẹo đầu sang một bên, đưa ngón tay tới tai và điều chỉnh tư thế cầm. Tôi di chuyển tay và kéo nhẹ, cảm nhận ráy tai lắc nhẹ. Áp lực dịu đi, một chút thay đổi ở cảm giác khi tắc nghẽn được nới lỏng. Khoảnh khắc đó cho thấy removal sẽ có cách dùng trong đời sống: loại bỏ một chướng ngại bằng những động tác cẩn thận và lặp lại.
Removal là một danh từ; không phải động từ. Dùng với of để nói rõ đối tượng bị loại bỏ. Dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc hành chính. Tránh nhầm với động từ remove. Thường gặp trong văn bản chính thức.
Tieng Viet Nam dung hoa tieng Anh removal trong van ban chinh thuc; can luu y voi context y te, phap ly.
What is the meaning of the word 'removal'?
In which sentence is 'removal' used correctly?
Which word is an antonym of 'removal'?
In what real-life context would you use the word 'removal'?
Reflect on when you might need a 'removal' service.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật