LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stain Ý nghĩa của Từ

  • đánh dấu bằng vết bẩn có màu
  • làm hỏng danh tiếng của ai đó
  • sự thay đổi màu sắc trên bề mặt
Illustration for this word

stain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪn/
Mỹ /steɪn/
Tiết
stain

stain Từ nguyên của Từ

stain = stain (gốc); Xuất xứ: Latinh 'stagnare' → Pháp cổ 'esteindre' → Anh. Hình ảnh: hình dung một mảnh vải trắng bị vấy bẩn bởi rượu vang đỏ, tạo ra một dấu vết sống động và bền lâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stain là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa để lại vết màu hoặc bụi bẩn trên một bề mặt, thường là lâu phai; nghĩa ẩn dụ là làm ô danh ai đó. Danh từ stain là vết bẩn, vết ố. Các cụm từ phổ biến: stain clothes, stain a surface, stain someone s reputation. Hình ảnh một vết bẩn dai dẳng sẽ giúp ghi nhớ từ. Nguồn gốc từ các gốc Latinh/Pháp cổ liên quan đến việc tô màu và để lại dấu vết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt vết bẩn thật và vết bẩn danh tiếng; xử lý bề mặt bằng tiền xử lý; dùng phương pháp phù hợp để loại bỏ vết; phân biệt vết trên quần áo và vết danh tiếng; luyện cả dạng danh từ và động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là vết bẩn vật lý, không liên quan đến thanh danh
  • Ý nghĩa ẩn dụ thường bị hiểu sai
  • Vết bẩn có thể không dễ loại bỏ
  • Cần giới từ sau stain đôi khi là khác nhau
  • Không phải mọi danh từ trừu tượng đều sử dụng với stain

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nhầm lẫn giữa vết bẩn vật lý và vết nhục nhã danh tiếng; cần tập trung vào ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Tạo cặp dùng nghĩa đen vs ẩn dụ
  • Học các collocations phổ biến
  • Sử dụng hình ảnh để ghi nhớ vết bẩn
  • Luyện tập với quần áo và danh tiếng
  • Tách riêng danh từ và động từ
  • Dùng thẻ từ với giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stain'?

A.To clean thoroughly
B.To fix something
C.To shine brightly
D.To mark with dirt or color
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'stain' used correctly?

A.The sun will stain the sky blue.
B.He stained his shoes with polish.
C.She cleaned the stain off the floor.
D.They fixed the stain on the mirror.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'stain'?

A.Color
B.Clean
C.Decorate
D.Mess
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to see a stain?

A.In a museum exhibit
B.In a rainbow
C.On a white shirt
D.On a new car
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where a stain would be difficult to remove?

A.Discuss the situation
B.Describe a stain
C.Ignore the stain
D.Admire the stain

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ